[Ngữ Pháp N4] 〜てきます: Làm gì đó rồi quay lại

1. Ý Nghĩa

Cấu trúc ~てきます / ~てくる là một ngữ pháp JLPT N4 diễn tả hành động đi đến một nơi để làm gì đó rồi quay trở lại vị trí ban đầu.

Cách chia: Vて + きます

Ví dụ: 買う → 買って + きます
買ってきます (tôi đi mua rồi về)

2. Ví Dụ

  1. ちょっとコンビニに水を買ってきます。
    → Tôi đi đến cửa hàng tiện lợi để mua nước rồi quay lại.
  2. 学校に財布を忘れたので、取りに行ってきます。
    → Tôi quên ví ở trường, nên đi lấy rồi quay về.
  3. 母はいつも出かけるとティッシュをもらってきます。
    → Mẹ tôi lúc nào đi ra ngoài cũng mang về rất nhiều giấy ăn.
  4. 銀行までお金を下ろしてきます。
    → Tôi đi đến ngân hàng rút tiền rồi quay lại.
  5. 昼ご飯を食べてきます。
    → Tôi đi ăn trưa rồi về.