[Ngữ Pháp N4] 〜たばかり: Vừa mới…

1. Ý Nghĩa

「〜たばかり」 diễn tả rằng hành động vừa mới hoàn thành không lâu so với hiện tại.

Lưu ý: Mặc dù thực tế có thể là vài phút, vài giờ, hoặc thậm chí vài ngày, mẫu này diễn tả cảm giác ngắn về thời gian theo cảm nhận người nói (subjective).

2. Cấu Trúc

Động từ (thể た) + ばかりです / ばかりだ

  • Bạn dùng thể quá khứ (た形) của động từ rồi thêm ばかり.
  • Có thể dùng với ~ばかりの + danh từ để bổ nghĩa cho danh từ (điều vừa mới xảy ra).

3. Ví Dụ

  1. 日本に来たばかりです。
    → Tôi vừa mới đến Nhật.
  2. さっき起きたばかりで、まだ眠いです。
    → Tôi mới vừa ngủ dậy nên vẫn còn buồn ngủ.
  3. 昼ご飯を食べたばかりなので、今は何も食べられません。
    → Vì vừa ăn trưa xong, nên giờ không ăn gì thêm được.
  4. 車を買ったばかりなのに、もう壊れてしまった。
    → Chiếc xe này mới vừa mua vậy mà đã hỏng mất rồi.
  5. 入社したばかりなのに、毎日とても忙しいです。
    → Mặc dù vừa mới vào công ty, nhưng ngày nào cũng rất bận.
  6. 今、朝ご飯を食べたばかりでしょう?
    → Em vừa ăn sáng xong đúng không?
  7. 会ったばかりの人。
    → Người mới vừa gặp.
  8. 私は今起きたばかりです。
    → Tôi vừa mới thức dậy.
  9. そのドラマは始まったばかりです。
    → Bộ phim đó vừa mới bắt đầu.
  10. この仕事を始めたばかりです。
    → Tôi mới bắt đầu công việc này.