1. Ý Nghĩa
「〜そうです」 trong trường hợp này có nghĩa: “nghe nói…” / “theo… thì…” / “người ta nói rằng…”
- Dùng khi bạn nói lại thông tin mà bạn đã nghe được từ người khác (qua người nói, tin tức, dự báo thời tiết, v.v.)
- Đây là ngữ pháp truyền đạt lại chứ không phải tự phán đoán.
2. Cấu Trúc
普通形 + そうです
- Động từ (V-辞書形 / V-ない形 / V-た形)
- Tính từ い (い / くない / かった / くなかった)
- Tính từ な / Danh từ + だ / じゃない / だった / じゃなかった
Tất cả đều dùng thể thường trước そうです để báo “nghe nói” thông tin đó.
3. Ví Dụ
- あのレストランはおいしいそうです。
→ Nghe nói là nhà hàng kia ngon lắm đấy. - 彼は元気だそうです。
→ Nghe nói là anh ấy khỏe. - 雨が降らないそうです。
→ Nghe nói trời không mưa đâu. - 彼女はアメリカに行ったそうです。
→ Nghe nói cô ấy đã đi Mỹ rồi. - あの人は先生だそうです。
→ Nghe nói người kia là giáo viên. - 北海道で地震があったそうです。
→ Nghe nói mới có động đất ở Hokkaido. - 天気予報によると、明日は雨が降るそうです。
→ Theo dự báo thời tiết thì ngày mai trời sẽ mưa. - ジェシカさんはアルバイトで忙しいそうです。
→ Nghe nói Jessica bận làm thêm. - 田中さんの家族はいろいろ問題があるそうです。
→ Nghe nói gia đình Tanaka gặp khá nhiều vấn đề. - 来年、日本でオリンピックがあるそうです。
→ Nghe nói năm tới sẽ có Olympic ở Nhật.