[Ngữ Pháp N4] 〜そうです: Nghe nói…

1. Ý Nghĩa

「〜そうです」 trong trường hợp này có nghĩa: “nghe nói…” / “theo… thì…” / “người ta nói rằng…”

  • Dùng khi bạn nói lại thông tin mà bạn đã nghe được từ người khác (qua người nói, tin tức, dự báo thời tiết, v.v.)
  • Đây là ngữ pháp truyền đạt lại chứ không phải tự phán đoán.

2. Cấu Trúc

普通形 + そうです

  • Động từ (V-辞書形 / V-ない形 / V-た形)
  • Tính từ い (い / くない / かった / くなかった)
  • Tính từ な / Danh từ + だ / じゃない / だった / じゃなかった

Tất cả đều dùng thể thường trước そうです để báo “nghe nói” thông tin đó.

3. Ví Dụ

  1. あのレストランはおいしいそうです。
    Nghe nói là nhà hàng kia ngon lắm đấy.
  2. 彼は元気だそうです。
    Nghe nói là anh ấy khỏe.
  3. 雨が降らないそうです。
    Nghe nói trời không mưa đâu.
  4. 彼女はアメリカに行ったそうです。
    Nghe nói cô ấy đã đi Mỹ rồi.
  5. あの人は先生だそうです。
    Nghe nói người kia là giáo viên.
  6. 北海道で地震があったそうです。
    Nghe nói mới có động đất ở Hokkaido.
  7. 天気予報によると、明日は雨が降るそうです。
    Theo dự báo thời tiết thì ngày mai trời sẽ mưa.
  8. ジェシカさんはアルバイトで忙しいそうです。
    Nghe nói Jessica bận làm thêm.
  9. 田中さんの家族はいろいろ問題があるそうです。
    Nghe nói gia đình Tanaka gặp khá nhiều vấn đề.
  10. 来年、日本でオリンピックがあるそうです。
    Nghe nói năm tới sẽ có Olympic ở Nhật.