[Ngữ Pháp N4] 〜すぎる / 〜すぎます: Quá…

1. Ý Nghĩa

「〜すぎる」 dùng để diễn đạt rằng một hành động hoặc một tính chất nào đó xảy ra vượt quá mức bình thường, thường mang ý quá nhiều / quá mức / vượt quá giới hạn.

lưu ý: Mẫu này thường mang cảm giác tiêu cực (đi quá mức so với mong muốn), tuy trong một số trường hợp có thể dùng cho những cảm nhận mạnh về hành động tích cực như 最高すぎる (quá tuyệt!) nhưng bản chất là quá mức.

2. Cấu Trúc すぎる:

1) Với động từ

Động từ (bỏ 〜ます) + すぎる / すぎます

2) Với tính từ い

Tính từ い (bỏ い) + すぎる

3) Với tính từ な

Tính từ な (bỏ な) + すぎる

3. Ví Dụ

  1. この料理(りょうり)は塩(しお)辛(から)すぎる。
    → Món này quá mặn.
  2. 彼はゲームをしすぎる。
    → Anh ấy chơi game quá nhiều.
  3. この箱(はこ)は重(おも)すぎて持(も)てない。
    → Cái hộp này quá nặng nên không thể cầm nổi.
  4. 東京(とうきょう)は家(いえ)が高(たか)すぎます。
    → Ở Tokyo nhà quá đắt.
  5. 昨日(きのう)お酒(さけ)を飲(の)みすぎました。
    → Hôm qua tôi uống rượu quá nhiều.
  6. このテストは簡単(かんたん)すぎて、つまらない。
    → Bài kiểm tra này dễ quá nên chán.
  7. 彼(かれ)は話(はな)しすぎるから、疲(つか)れる。
    → Vì anh ấy nói quá nhiều, nên mệt.
  8. 君(きみ)は可愛い(かわいい)すぎるよ!
    Cậu dễ thương quá mức!
  9. 宿題(しゅくだい)をやりすぎて、目(め)が痛い。
    → Vì làm bài tập quá nhiều nên mắt đau.
  10. この町(まち)は静(しず)かすぎて、ちょっと怖(こわ)い。
    → Thị trấn này yên tĩnh quá, nên hơi sợ.