[Ngữ Pháp N4] 〜しか〜ない: Chỉ…

1. Ý Nghĩa

〜しかない là cách nói dùng để nhấn mạnh rằng chỉ còn một lựa chọn duy nhất, hoặc không còn cách nào khác ngoài…, trong đó chủ ngữ “phải làm gì” vì không còn lựa chọn khác. Đây là mẫu diễn tả sự bất đắc dĩ / bắt buộc do tình huống không còn lựa chọn khác.

Nghĩa tiếng Việt:

  • chỉ còn cách…
  • chỉ có thể…

2. Cách Chia & Cấu Trúc

Cấu trúc chính:

Vる + しかない
Danh từ + しかない

Chú ý:

  • Chỉ dùng với thể khẳng định của động từ hoặc danh từ.
  • Khi dịch sang tiếng Việt, thường thêm “không còn cách nào khác” để rõ nghĩa.

3. Ví Dụ

A. Động từ + しかない (chỉ còn cách làm gì)

  1. 急(いそ)ぐしかない。
    → Chỉ còn cách phải vội thôi / Không còn cách khác ngoài việc vội.
  2. 彼女に謝(あやま)るしかない。
    → Chỉ còn cách xin lỗi cô ấy.
  3. 待(ま)つしかないね。
    → Chỉ còn cách chờ thôi nhỉ.
  4. 問題(もんだい)を解決(かいけつ)するには話(はな)し合(あ)うしかない。
    → Để giải quyết vấn đề thì chỉ còn cách nói chuyện với nhau.

B. Danh từ + しかない (chỉ còn cái này)

  1. 時間(じかん)がないから急(いそ)ぐしかない。
    → Vì không có thời gian, nên chỉ còn cách vội.
  2. お金(かね)しかない。
    → Chỉ còn tiền (không còn gì khác).
  3. 助(たす)けを求(もと)めるしかない。
    → Chỉ còn cách kêu cứu.