1. Ý Nghĩa
「〜させていただけませんか」 là cách nói rất lịch sự và tôn trọng để xin phép người nghe cho phép mình làm một việc gì đó.
Đây là mẫu lịch sự hơn so với các cách xin phép thông thường như 〜させてください hay 〜てもらえませんか và thường dùng trong tình huống trang trọng, công việc, hay nói chuyện với người trên.
2. Cấu Trúc
[Động từ thể sai khiến] て + いただけませんか
Để nói cho phép tôi làm gì, trước hết bạn cần chuyển động từ sang thể sai khiến, rồi thêm 〜ていただけませんか.
3. Khi Nào Dùng
Dùng khi bạn muốn khéo léo xin phép người khác để làm gì đó:
- Xin nghỉ phép
- Xin làm một công việc
- Xin được dùng thiết bị
- Xin được làm một hành động với sự đồng ý của đối phương
Mẫu này đặc biệt hữu ích trong tình huống giao tiếp lịch sự, nơi làm việc, lễ tân, email.
4. Ví Dụ
- 友達の結婚式があるので、早退させていただけませんか。
→ Vì tôi có đám cưới bạn nên cho phép tôi về sớm được không ạ? - コピー機を使わせていただけませんか。
→ Cho phép tôi sử dụng máy photocopy được không ạ? - すみませんが、写真を撮らせていただけませんか。
→ Xin lỗi, cho phép tôi chụp ảnh được không ạ? - もう少し考えさせていただけませんか。
→ Xin phép cho tôi suy nghĩ thêm chút nữa được không? - 明日用事があるので、一日休ませていただけませんか。
→ Vì ngày mai tôi có việc bận, cho phép tôi nghỉ một ngày được không ạ? - その仕事は私にさせていただけませんか。
→ Cho phép tôi làm công việc đó được không ạ? - すみません、もう少し遅く帰らせていただけませんか。
→ Xin lỗi, cho phép tôi về trễ hơn một chút được không ạ? - この案内をさせていただけませんか。
→ Cho phép tôi hướng dẫn điều này được không ạ? - 会議の資料を説明させていただけませんか。
→ Cho phép tôi trình bày tài liệu họp được không? - 先生、この質問に答えさせていただけませんか。
→ Cho phép tôi trả lời câu hỏi này được không ạ?