1. Ý Nghĩa
〜かもしれません / 〜かもしれない là mẫu ngữ pháp dùng để diễn đạt khả năng, phỏng đoán không chắc chắn về một điều gì đó. Người nói cho rằng việc đó có khả năng xảy ra, nhưng không hoàn toàn chắc chắn — chỉ khoảng 50/50.
2. Cấu Trúc
- Động từ (thể thường) + かもしれません / かもしれない
- い-tính từ (thể thường) + かもしれません / かもしれない
- な-tính từ (bỏ な) + かもしれません / かもしれない
- Danh từ + かもしれません / かもしれない
Trong ngôn ngữ nói thân mật, thường dùng:
- 〜かもしれない (thân mật)
- 〜かも (rút gọn)
3. Cách Dùng
A. Phỏng đoán điều hiện tại hoặc sắp xảy ra
- 明日は雨が降るかもしれません。
→ Có thể mai trời sẽ mưa. - 午後から雨がやむかもしれない。
→ Có thể chiều trời tạnh mưa.
B. Phỏng đoán về người / trạng thái
- 山田さんは図書館にいるかもしれない。
→ Có thể Yamada đang ở thư viện. - 彼はもう寝てしまったかもしれません。
→ Có lẽ anh ấy đã ngủ rồi. - 彼女は猫が好きかもしれない。
→ Có thể cô ấy thích mèo.
C. Phỏng đoán tình huống / điều xảy ra dựa trên dữ kiện
- 注文した料理がまだ来ない。忘れられているかも。
→ Món gọi vẫn chưa tới. Không chừng là bị quên mất. - バスがなかなか来ないね。学校に遅れるかも。
→ Xe buýt mãi chưa tới. Có thể sẽ trễ học.
D. Trong hội thoại (thân mật)
- 今日雨降るかも。
→ Hôm nay có thể mưa. - 彼は来ないかもね。
→ Có lẽ anh ấy sẽ không đến.