1. Cấu trúc
Kết quả、~なぜなら、Nguyên nhân ~からだ。
Kết quả、~なぜかというと、Nguyên nhân ~からだ。
Kết quả、~どうしてかというと、Nguyên nhân ~からだ。
Các mẫu này đều dùng để giải thích lý do/ nguyên nhân cho một sự việc được nêu ở câu trước.
2. Ý nghĩa
~なぜなら/なぜかというと/どうしてかというと là những cách nói để nêu lý do / giải thích nguyên nhân một cách rõ ràng.
Nghĩa tiếng Việt dịch là:
- Bởi vì…
- Lý do là vì…
- Nguyên nhân là do…
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh nguyên nhân hoặc trả lời câu hỏi “tại sao?”.
3. Cách dùng
A. なぜなら
- Thường đứng ở đầu câu trả lời lý do.
- Phía sau thường là câu giải thích ngắn gọn, trọng tâm.
Mang cảm giác trang trọng hơn một chút so với các mẫu còn lại.
B. なぜかというと
- Dùng khi bạn muốn giải thích chi tiết hơn nguyên nhân.
Phía sau thường là một câu có đầy đủ chủ ngữ – vị ngữ.
C. どうしてかというと
- Giống như なぜかというと, nhấn mạnh “bởi vì, tại sao thì…”
- Thường dùng khi giải thích nguyên nhân.
4. Ví dụ minh họa
- 今日は出かけられない。なぜなら雨がひどいからだ。
→ Hôm nay không thể ra ngoài. Lý do là bởi vì trời mưa to.
- 試験に落ちてしまった。なぜなら勉強時間が足りなかったからだ。
→ Tôi trượt kỳ thi. Bởi vì thời gian học không đủ.
- 彼は元気がない。なぜかというと昨日ケガをしたからだ。
→ Anh ấy không khỏe. Nguyên nhân là vì hôm qua bị thương.
- この店は人気がない。なぜかというと味が美味しくないからだ。
→ Quán này không được ưa thích. Vì đồ ăn không ngon.
- 最近太ってきた。どうしてかというと運動していないからだ。
→ Gần đây tôi tăng cân. Nguyên nhân là vì không tập thể dục.
- 彼女は学校を休んでいる。どうしてかというと風邪を引いたからだ。
→ Cô ấy nghỉ học. Bởi vì bị cảm.
- 予定が変更になった。なぜなら交通事故があったからだ。
→ Lịch trình thay đổi. Lý do là vì có tai nạn.
- 試合を中止した。なぜかというと天気が悪くなったからだ。
→ Trận đấu bị hủy. Vì thời tiết xấu.
- 仕事が終わらない。どうしてかというと資料が足りないからだ。
→ Công việc chưa xong. Bởi vì thiếu tài liệu.
- 彼の意見は変わった。なぜかというと新しい情報を得たからだ。
→ Ý kiến của anh ấy đã thay đổi. Nguyên nhân là bởi vì có thông tin mới.