1. Cấu Trúc
| Ngữ pháp | Cách tạo |
|---|---|
| ~らしい | Thể thường + らしい |
| ~っぽい | Vます(bỏ ます)/N + っぽい |
| ~みたい | Thể thường + みたい |
| ~よう | Thể thường + ようだ/ように |
2. Ý Nghĩa
① ~らしい
Dùng để:
- Nhận xét đúng bản chất / đúng vai trò
- Thường mang tính đặc trưng người/vật
Nghĩa: đúng như… / đúng tính chất…
Ví dụ:
- 子供らしい遊び方だ。
→ Cách chơi đúng chất trẻ con. - 彼は先生らしい話し方をする。
→ Anh ấy nói chuyện giống như giáo viên.
② ~っぽい
Dùng để:
- Diễn tả cảm giác giống…
- Thường mang khuynh hướng hay xảy ra
- Đặc biệt dùng nhiều với tính cách/thói quen
Nghĩa: dễ… / có xu hướng… / mang cảm giác…
Ví dụ:
- 大人っぽい服装だ。
→ Quần áo giống người lớn. - 忘れっぽい性格だ。
→ Tính cách dễ quên.
③ ~みたい
Dùng để:
- Nói cảm giác như… / hình như…
- So sánh người/vật giống chuyện gì đó
- Mang tính chủ quan của người nói
Nghĩa: hình như… / giống như…
Ví dụ:
- 子供みたいに走る。
→ Chạy giống như trẻ con. - 彼は疲れているみたい。
→ Hình như anh ấy đang mệt.
④ ~よう
Dùng để:
- Phán đoán dựa trên dấu hiệu, căn cứ rõ ràng
- Trang trọng hơn みたい
Nghĩa: có vẻ như… / dường như…
Ví dụ:
- 彼は来ないようだ。
→ Có lẽ anh ấy sẽ không đến. - 雨が降るようだ。
→ Có vẻ như sắp mưa.
3. Cách Dùng
A. Nhận xét đúng bản chất, tính chất
(→ dùng らしい)
- 彼女は女優らしい才能がある。
→ Cô ấy đúng chất diễn viên. - これぞ日本らしい景色だ。
→ Đây chính là cảnh đẹp đúng chất Nhật Bản.
B. Xu hướng / dễ có tính chất đó
(→ dùng っぽい)
- 仕事が遅れがちで注意された。
→ Dễ trễ việc nên bị nhắc nhở. - 深夜まで起きっぽい生活だ。
→ Lối sống cứ hay thức khuya.
C. Phán đoán cảm nhận
(→ dùng みたい)
- 天気予報によると、雨みたい。
→ Theo dự báo, hình như sẽ mưa. - 彼、昨日帰ったみたいよ。
→ Nghe nói hình như anh ấy đã về hôm qua.
D. Phán đoán chắc chắn hơn
(→ dùng よう)
- あの雲を見ると、雨が降りそうなようだ。
→ Nhìn những đám mây đó, có vẻ sẽ mưa. - 彼の話し方からすると、本当のようだ。
→ Nghe cách anh ấy nói chuyện, có lẽ là thật.