1. Cấu trúc
Động từ thể thường + わけだ
N + な/である + わけだ
Tính từ な + な + わけだ
Tính từ い + わけだ
Vている/ていた/られる/させる + わけだ
2. Cách dùng / Ý nghĩa
わけだ có 6 nghĩa chính:
① Diễn tả nguyên nhân đã được làm rõ
Khi đã hiểu ra vấn đề → “Thảo nào / Hèn chi / Bảo sao”
Tương đương:「なるほど」「それで…」「~のは当然だ」
Ví dụ:
- 雨が降っていたわけだ。道が濡れている。
→ Thảo nào đường ướt, hóa ra là do trời mưa.
② Diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
Nêu lý do dẫn đến kết quả
Ví dụ:
- 忙しかったわけだ。連絡できなかった。
→ Vì bận nên không thể liên lạc.
③ Nhấn mạnh điều nói ra là sự thật có căn cứ logic
Dùng khi khẳng định, giải thích hợp lý, mang tính thuyết phục
Ví dụ:
- 彼は10年日本に住んでいる。日本語が上手なわけだ。
→ Sống ở Nhật 10 năm, bảo sao tiếng Nhật giỏi.
④ Diễn tả kết quả tất yếu, tự nhiên
Kết quả hiển nhiên phải xảy ra
Hay dùng chung với:「だから」「ので」「から」
Ví dụ:
- 熱が40度もある。つらいわけだ。
→ Sốt tới 40 độ thì mệt là phải.
⑤ Diễn tả kết luận tất yếu rút ra từ lời nói trước
Tổng kết, kết luận lại nội dung phía trước
Ví dụ:
- みんな反対している。実行できないわけだ。
→ Ai cũng phản đối nên kết luận là không thể thực hiện.
⑥ Diễn tả “nói cách khác”, diễn giải lại
Dùng để diễn đạt lại ý theo cách dễ hiểu hơn
Thường đi với:「つまり」「要するに」
Ví dụ:
- 彼は来られない。つまり、欠席するわけだ。
→ Anh ấy không đến được, nói cách khác là vắng mặt.
3. Ví Dụ
- 値段が高いわけだ。こんなに品質がいい。
→ Bảo sao giá cao, chất lượng tốt thế này mà. - 彼が怒るわけだ。約束を破られたから。
→ Anh ấy giận là phải, vì bị thất hứa. - 雨が多い地域だ。洪水が起きやすいわけだ。
→ Khu này mưa nhiều nên dễ lũ lụt. - 練習しなかった。試合に負けるわけだ。
→ Không luyện tập thì thua là đúng rồi. - 彼女は医者だ。健康に詳しいわけだ。
→ Cô ấy là bác sĩ nên hiểu rõ sức khỏe. - 道が混んでいるわけだ。事故があったらしい。
→ Bảo sao đường đông, nghe nói có tai nạn. - 一人で全部やった。疲れるわけだ。
→ Làm hết một mình thì mệt là phải. - 日本に留学した。つまり、日本語を本格的に学ぶわけだ。
→ Du học Nhật, nói cách khác là học tiếng Nhật nghiêm túc. - 彼は来ない。仕事があるわけだ。
→ Anh ấy không đến vì có việc. - この問題は簡単だ。誰でも解けるわけだ。
→ Bài này đơn giản nên ai cũng giải được.