1. Ý nghĩa
~ことになる có 2 cách hiểu chính:
① Diễn đạt kết quả được quy định/ quyết định / xảy ra theo kế hoạch
Nói về quy định, kế hoạch, quyết định, thường là do người khác quyết định chứ không phải ý chí của người nói.
→ Cách dịch: “được quyết định rằng…”, “bị…”
② Diễn đạt kết luận / kết quả logic
Khi đưa ra kết luận sau khi suy nghĩ, tính toán → “nghĩa là…”/“tức là…”
→ Dùng để giải thích ý nghĩa của một điều gì đó.
2. Cấu Trúc
Vる/Vない + ことになる
3. Cách Dùng
| Cách dùng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 〜ことになる (quyết định/ kế hoạch) | Được quyết định rằng, phải làm, được quy định |
| 〜ことになる (kết luận) | Nghĩa là, tức là, dẫn đến kết quả |
4. Ví Dụ
- 来月日本へ行くことになりました。
→ Tôi đã được quyết định sẽ sang Nhật tháng tới. - 会議は明日9時に始まることになっている。
→ Cuộc họp đã được định là bắt đầu lúc 9 giờ ngày mai. - この仕事は田中さんがやることになった。
→ Công việc này được quyết định là do anh Tanaka đảm nhận. - 引っ越しは来週の土曜日のことになる。
→ Việc chuyển nhà sẽ được quyết định vào thứ bảy tuần tới. - 試験は来月末にあることになっている。
→ Bài kiểm tra được quy định là cuối tháng tới. - 2+2=4ということになる。
→ Vậy là 2 + 2 = 4. - 彼女は来ないと言った。それなら行かないことになる。
→ Cô ấy nói sẽ không đến. Thì có nghĩa là tôi sẽ không đi. - 試合は雨で中止だ。それは負けたことになる。
→ Trận đấu bị hoãn do mưa. Nghĩa là chúng ta thua. - 今日中に終わらせないと、明日も仕事をすることになる。
→ Nếu không kết thúc trong hôm nay, có nghĩa là ngày mai vẫn phải làm việc. - この値段なら、買うことになるね。
→ Với mức giá này, nghĩa là mình sẽ mua thôi.