1. Cấu trúc
V thể thường + かなんか
N + かなんか
Tính từ い + かなんか
Tính từ な (bỏ な) + かなんか
2. Ý nghĩa
~かなんか dùng để diễn đạt:
Nêu ra ví dụ không rõ ràng / đại khái→ Không liệt kê chi tiết, chỉ gợi ý đại diện.
Ý nghĩa tiếng Việt thường là:
- … hay cái gì đó…
- … hay gì đó…
- Ví dụ như…
Cách nói này thân mật, dễ nghe, thường gặp trong hội thoại hằng ngày.
3. Cách dùng
① Liệt kê đại khái / lấy ví dụ
- Dùng khi không muốn liệt kê chi tiết
- Mang sắc thái phỏng đoán nhẹ / gợi ý
Ví dụ:
- 本や雑誌かなんかを読んでいる。
→ Đang đọc sách hay tạp chí gì đó…
② Biểu thị sự không chắc chắn
- Vật cùng loại, cùng nhóm hoặc tương tự với một vật gì mà mình không chắc chắn hoặc không nhớ rõ
- Chỉ nêu ra ví dụ không cụ thể
Ví dụ:
- 机の上に財布かなんかあったよ。
→ Trên bàn có ví hay gì đó…
③ Thân mật hơn ~など/~とか
- Khi nói chuyện với bạn bè/ người thân
- Cách nói tự nhiên, mềm hơn
4. Ví dụ
- 棚の上に雑誌かなんか置いてある。
→ Có đặt tạp chí hay gì đó trên giá. - 料理かなんか作ってくれない?
→ Làm món gì đó giúp tớ nhé? - 公園でお菓子かなんか食べながら話した。
→ Ở công viên vừa ăn mấy cái bánh hay gì đó vừa nói chuyện. - カフェかなんかでお茶しよう。
→ Đi uống trà ở quán cà phê hay gì đó nhé. - 机の中にボールペンかなんか入ってない?
→ Trong ngăn bàn có bút bi hay gì đó không? - 連絡先かなんか渡してくれ。
→ Cho tớ số liên lạc hay gì đó nhé. - 音楽かなんか聴きながら勉強する。
→ Vừa học vừa nghe nhạc hay gì đó. - テーブルにナプキンかなんかある?
→ Có khăn giấy hay gì đó trên bàn không? - 彼女にプレゼントかなんか買おうと思う。
→ Định mua quà hay gì đó cho cô ấy. - 飲み物かなんか買ってきて。
→ Mua đồ uống hay gì đó rồi về.