[Ngữ Pháp N3] 〜一方/〜一方で: Mặt khác thì…

1. Ý Nghĩa

「〜一方」「〜一方で」 được dùng để diễn đạt hai mặt đối lập hoặc hai khía cạnh khác nhau của cùng một sự việc: một mặt A… mặt khác B…

Mẫu này thường dùng để so sánh, phân tích, đánh giá hai khía cạnh đối lập hoặc tương phản.

2. Cấu Trúc

3. Ví Dụ

  1. この仕事はやりがいがある一方、責任が重い。
    Công việc này một mặt đáng làm, mặt khác trách nhiệm khá nặng.
  2. 都会は便利な一方で、物価が高い。
    Thành phố một mặt tiện lợi, mặt khác giá cả lại cao.
  3. 自由になる一方で、不安も大きい。
    Được tự do đồng thời cũng có nhiều lo lắng.
  4. 彼は勉強が得意な一方、スポーツは苦手だ。
    Anh ấy một mặt giỏi học, mặt khác lại kém thể thao.
  5. この料理は見た目がきれいな一方で、味は普通だ。
    Món này một mặt trông đẹp, mặt khác hương vị lại bình thường.
  6. テクノロジーは便利な一方で、健康を損なう場合もある。
    Công nghệ một mặt tiện lợi, mặt khác có thể gây hại cho sức khỏe.
  7. 経済は成長している一方、格差は広がっている。
    Kinh tế đang tăng trưởng đồng thời khoảng cách giàu nghèo cũng đang mở rộng.
  8. 勉強は大変な一方で、終わった後はすごく達成感がある。
    Học hành một mặt khó khăn, mặt khác sau khi xong lại rất có cảm giác thành tựu.
  9. 新しい政策は支持する声がある一方で、反対意見も根強い。
    Một số ủng hộ chính sách mới trong khi mặt khác vẫn có ý kiến phản đối.
  10. 彼女は優しい一方、時々厳しいことを言う。
    Cô ấy một mặt thì dịu dàng, mặt khác thỉnh thoảng nói điều nghiêm khắc.