[Ngữ Pháp N3] 〜ようとする/〜ようとしている/〜ようとした: Đang định…

1. Ý Nghĩa

「〜ようとする」 là mẫu ngữ pháp dùng để diễn tả:

  • Ý định / nỗ lực bắt đầu làm một hành động nào đó
  • Một hành động sắp sửa xảy ra
  • Hành động chưa hoàn thành / mới bắt đầu

② Dịch tiếng Việt:

  • định làm…
  • đang cố gắng làm…
  • sắp sửa làm…

③ Khi dùng thì quá khứ (ようとした) thường diễn đạt ý định cố gắng làm gì đó nhưng kết quả không như ý muốn.
Khi dùng dạng tiếp diễn (ようとしている) thì có ý nghĩa diễn đạt một điều gì đó sắp bắt đầu.
Mẫu câu này ít dùng ở thì hiện tại (ようとする).

④ Đây là cách nói cứng, trang trọng hơn so với cách dùng động từ đi kèm もうすぐ (もうすぐ〜Vます).

⑤ Tránh nhầm ngữ pháp này với ngữ pháp「〜ようにする/ようにしている」 đã học ở N4.

2. Cấu Trúc

3. Ví Dụ

  1. 彼は立とうとした。
    → Anh ấy định đứng dậy.
  2. 子どもは走ろうとする。
    → Đứa trẻ định chạy.
  3. 彼女は話そうとしない。
    → Cô ấy không định nói.
  4. 今、雨が降ろうとしている。
    → Trời sắp mưa.
  5. 電車が出発しようとしている。
    → Tàu sắp xuất phát.
  6. 彼は泣こうとしている。
    → Anh ấy đang định khóc.
  7. 出かけようとした時に電話が来た。
    Khi tôi định ra ngoài, thì có điện thoại gọi tới.
  8. ご飯を食べようとしたら、友達が来た。
    Khi tôi định ăn cơm, thì bạn tới.
  9. 学校に行こうとすると雨が降り出した。
    Ngay khi chuẩn bị đi học, trời bắt đầu mưa.