1. Ý nghĩa
~ものだ/~もんだ được dùng khi người nói hồi tưởng lại những sự việc, thói quen, trải nghiệm đã từng lặp lại trong quá khứ, thường đi kèm cảm xúc như:
- Nhớ nhung
- Hoài niệm
- Bâng khuâng
- Nhận ra “hồi đó khác bây giờ”
Trong tiếng Việt thường dịch là:
Tôi nhớ đã từng…/ Hồi đó thường hay…
2. Cấu trúc
Dạng chuẩn
Vた + ものだ
Dạng thân mật
Vた + もんだ
もんだ thường dùng trong hội thoại, mang cảm xúc gần gũi hơn.
3. Cách dùng
Dùng khi:
- Nhắc lại thói quen trong quá khứ
- Nhớ về một giai đoạn đã qua
- So sánh ngầm với hiện tại (hồi đó ≠ bây giờ)
Không dùng khi:
- Kể một sự việc xảy ra chỉ một lần
- Kể sự việc không có yếu tố cảm xúc hồi tưởng
4. Ví dụ
- 若い時は夜遅くまで起きていたものだ。
→ Hồi trẻ tôi hay thức khuya. - 子どものころ、よくこの川で泳いだものだ。
→ Hồi nhỏ tôi hay bơi ở con sông này. - 昔は家族みんなで夕食を食べたものだ。
→ Ngày xưa cả gia đình thường ăn tối cùng nhau. - あの頃はお金がなくても幸せだったものだ。
→ Thời đó dù không có tiền nhưng vẫn thấy hạnh phúc. - 若い時は失敗を恐れずに挑戦したものだ。
→ Hồi trẻ tôi thường không sợ thất bại mà thử thách bản thân. - 昔はよく手紙を書いたものだ。
→ Ngày xưa người ta thường hay viết thư. - 小学生のとき、毎朝早く起きたものだ。
→ Hồi tiểu học tôi thường dậy rất sớm mỗi sáng. - あの店にはよく通ったものだ。
→ Tôi đã từng thường xuyên ghé cửa hàng đó. - 昔はこの町もにぎやかだったものだ。
→ Ngày xưa thị trấn này cũng nhộn nhịp lắm. - 若いころは将来のことを深く考えなかったものだ。
→ Hồi trẻ tôi chưa từng suy nghĩ nhiều về tương lai.