[Ngữ Pháp N3] 〜べき/べきだ/べきではない: Nên…/ Cần…

1. Ý Nghĩa

「〜べき/べきだ/べきではない」 dùng để biểu đạt:

  • Việc nên làm
  • Một hành động mà theo nhận thức chung thì nên thực hiện
  • Điều không nên làm (khi dùng べきではない)

Đây là cách nói quy phạm mang tính ý kiến/ khuyên răn, nhưng không phải quy định pháp luật bắt buộc.

Nghĩa tiếng Việt:

  • nên… / cần… / phải…
  • không nên…

2. Cấu Trúc

  • するすべき
  • Vì mẫu mang sắc thái ý kiến, nên không dùng với người trên trực tiếp (có thể gây mất lịch sự)

3. Cách Dùng

  • ~べきだ : diễn đạt việc nên làm
  • ~べきではない : diễn đạt việc không nên làm
  • Phù hợp dùng cả trong hội thoại lẫn văn viết
  • Thường dùng khi nói về hành vi có tính đạo đức, trách nhiệm, thái độ hơn là luật lệ cứng nhắc

4. Ví Dụ

  1. 約束は守るべきだ。
    Đã hứa thì nên giữ lời.
  2. 学生はもっと勉強すべきだ。
    Học sinh nên học hành chăm chỉ.
  3. 自分のしたことには責任を持つべきだ。
    Cần phải chịu trách nhiệm về việc mình làm.
  4. 電車の中では若者はお年寄りに席を譲るべきだ。
    Trên tàu thì người trẻ nên nhường chỗ cho người già.
  5. 現代は何事も地球規模で考えるべきだ。
    Ngày nay, mọi việc nên được suy nghĩ ở quy mô toàn cầu.
  6. そんなことを言うべきではない。
    Không nên nói những điều như thế.
  7. 無断で欠席すべきではない。
    Không nên vắng mặt mà không báo trước.
  8. 他人の私生活に干渉すべきではない。
    Không nên can thiệp vào đời tư người khác.
  9. そんな大声で話すべきではない。
    Không nên nói chuyện lớn tiếng như vậy.
  10. 子どもは夜遅くまで外にいるべきではない。
    Trẻ con không nên ở ngoài đến tối muộn.