[Ngữ Pháp N3] 〜ば/〜たら/〜なら : Nếu…thì

1. Cấu Trúc

① 〜ば

Động từ

Tính từ / danh từ

② 〜たら

③ 〜なら

2. Cách Dùng

① 〜ば

Cách dùng

  • Dùng khi kết quả tự nhiên xảy ra nếu điều kiện được thỏa mãn
  • Mang tính khách quan, quy luật
  • Không dùng cho ý chí, mệnh lệnh, yêu cầu

Ví dụ

  1. 春になれば、桜が咲く。
    → Nếu đến mùa xuân thì hoa anh đào sẽ nở.
  2. 雨が降れば、道が混む。
    → Nếu mưa thì đường sẽ đông.
  3. 努力すれば、成功できる。
    → Nếu cố gắng thì có thể thành công.

② 〜たら

Cách dùng

  • Dùng cho:
    • Điều kiện thực tế
    • Phát hiện mới
    • Ý định, mệnh lệnh, yêu cầu
  • Phạm vi sử dụng rộng nhất

Ví dụ

  1. 雨が降ったら、家にいます。
    Nếu trời mưa thì tôi sẽ ở nhà.
  2. 時間がなかったら、先に帰ってください。
    Nếu không có thời gian thì hãy về trước.
  3. 問題が難しかったら、先生に聞きます。
    Nếu bài khó thì tôi sẽ hỏi giáo viên.

③ 〜なら

Cách dùng

  • Dùng khi:
    • Nhận thông tin từ người nghe
    • Đưa ra lời khuyên, đề xuất, đánh giá
  • Thường không dùng để nói kết quả tự nhiên

Ví dụ

  1. 日本へ行くなら、春が一番いいですよ。
    → Nếu đi Nhật thì mùa xuân là tốt nhất đó.
  2. 忙しいなら、無理しなくてもいい。
    → Nếu bận thì không cần cố quá đâu.
  3. 車なら、ここに止めてください。
    → Nếu là xe hơi thì hãy đậu ở đây.