1. Ý Nghĩa
「〜のだから」 là mẫu dùng để diễn đạt lý do đương nhiên dẫn đến một kết quả hợp lý, thường là dựa trên sự thật đã nêu.
Ý nghĩa:
- Bởi vì… nên…
- Vì là… nên đương nhiên…
Mẫu này nhấn mạnh rằng nguyên nhân là rõ ràng, đương nhiên nên kết quả cũng hợp lý theo đó.
2. Cấu Trúc
V thể thường + のだから
Tính từ - な/N + な + のだから
Tính từ - い + のだから
3. Cách Dùng
Dùng khi:
- Nguyên nhân là một sự thật rõ ràng
- Người nói muốn nhấn mạnh tính hợp lý / tất yếu của kết quả
- Dùng trong ngữ cảnh giải thích, chứng minh, thuyết phục…
4. Ví Dụ
- 今日は休日なのだから、ゆっくり休みましょう。
→ Vì hôm nay là ngày nghỉ nên hãy nghỉ ngơi thư thái đi. - 彼はプロの選手なのだから、簡単には負けないだろう。
→ Vì anh ấy là vận động viên chuyên nghiệp nên chắc là sẽ không dễ bị thua. - 雨が降っているのだから、傘を持っていったほうがいいよ。
→ Vì trời đang mưa nên tốt hơn là nên mang ô. - あなたがそう言うのだから、信じてもいいだろう。
→ Vì bạn nói như vậy nên có thể tin được rồi. - 彼は医者なのだから、きっと病気について詳しいはずだ。
→ Vì anh ấy là bác sĩ nên chắc chắn sẽ hiểu biết nhiều về bệnh. - まだ若いのだから、無理をしないほうがいい。
→ Vì còn trẻ nên không nên làm việc quá sức. - 席を譲るべき人が来たのだから、立ちましょう。
→ Vì người cần nhường chỗ đã tới nên chúng ta đứng lên thôi. - 試験直前なのだから、もっと勉強したほうがいい。
→ Vì sắp tới kỳ thi rồi nên tốt hơn là nên học nhiều hơn. - 高い金を払ったのだから、サービスが良くて当然だ。
→ Vì đã trả nhiều tiền nên việc dịch vụ tốt là điều đương nhiên. - あんなに練習したのだから、きっと上手になるはずだ。
→ Vì luyện tập nhiều như vậy nên chắc chắn sẽ giỏi.