1. Ý Nghĩa
「〜にする」 và 「〜ことにする」 được dùng để diễn đạt: Quyết định thay đổi hành vi/ lựa chọn hành động
→ Ý nghĩa: Tôi quyết định… / Tôi chọn…
Cách nói này dùng khi người chủ động quyết định cho tương lai, không diễn tả quyết định của người khác.
Hai dạng này về mặt ý nghĩa rất gần nhau, chỉ khác về sắc thái:
- 〜にする: thường dùng khi chọn món ăn / lựa chọn A hay B
- 〜ことにする: dùng rộng hơn khi nói quyết định bản thân làm gì
2. Cấu Trúc
① Quyết định làm gì
Vる/Vない + ことにする
🔹 ② Chọn cái gì
N + にする
3. Cách Dùng
Dùng khi:
✔ Bạn chính thức quyết định làm việc gì trong tương lai
✔ Bạn chọn 1 phương án / 1 món đồ
✔ Không diễn đạt dự đoán, mà là quyết định mang tính chủ ý
❌ Không dùng để nói về thói quen (dùng 〜ことにしている)
❌ Không chỉ đơn thuần là dự đoán (dùng 〜だろう…)
4. Ví Dụ
① Quyết định làm gì — 〜ことにする
- 明日から毎日運動することにした。
→ Tôi quyết định tập thể dục mỗi ngày từ ngày mai. - これから早く寝ることにします。
→ Tôi quyết định sẽ đi ngủ sớm từ giờ trở đi. - 仕事を辞めることにした。
→ Tôi quyết định nghỉ việc. - ダイエットを始めることにしました。
→ Tôi quyết định bắt đầu ăn kiêng. - 彼と話し合うことにした。
→ Tôi quyết định nói chuyện với anh ấy. - 週末は旅行にする。
→ Cuối tuần thì quyết định đi du lịch. - 次の休みは家でゆっくりすることにします。
→ Lần nghỉ tới tôi quyết định nghỉ ngơi ở nhà.
② Chọn cái gì — 〜にする
- コーヒーにする。
→ Tôi chọn cà phê. - ケーキはチョコレートケーキにします。
→ Tôi sẽ chọn bánh kem sô cô la. - 飲み物はジュースにした。
→ Tôi đã chọn nước trái cây.