[Ngữ Pháp N3] ~において/~における: Tại…/ Trong…

1. Cấu trúc

Khi đi với danh từ đứng sau thì ta dùng における
Khi đứng cuối cụm từ để chỉ thời gian / nơi chốn / hoàn cảnh thì dùng において

2. Ý nghĩa

において/における là cách nói trang trọng, lịch sự, dùng để diễn tả:

  • Ở… (địa điểm)
  • Trong… (bối cảnh, thời điểm, lĩnh vực)
  • Tại… (sự kiện, hoàn cảnh)

3. Cách dùng chi tiết

A. Chỉ địa điểm/ nơi chốn

東京において / 会議において
Tại Tokyo / Tại cuộc họp…

B. Chỉ thời gian

10月1日において / 平成時代において
Vào ngày 1 tháng 10 / Trong thời đại Heisei…

C. Chỉ lĩnh vực/ phạm vi

教育における問題
Vấn đề trong giáo dục…

4. Ví dụ

  1. 会議は本社大会議室において行われた。
    Cuộc họp đã được tổ chức tại phòng họp lớn của trụ sở chính.
  2. 東京オリンピックは2021年において開催された。
    Olympic Tokyo được tổ chức vào năm 2021.
  3. 教育における課題が増えている。
    Các vấn đề trong giáo dục đang gia tăng.
  4. 研究成果は学術大会において発表された。
    Kết quả nghiên cứu đã được công bố ở hội nghị học thuật.
  5. この法律は国内において有効です。
    Luật này có hiệu lực trên toàn quốc.
  6. 平和の大切さは世界において広く認識されている。
    Tầm quan trọng của hòa bình được nhận thức rộng rãi trên thế giới.
  7. 医療における技術の進歩は著しい。
    Tiến bộ kỹ thuật trong y tế là đáng kể.
  8. 試験は10時において始まった。
    Kỳ thi bắt đầu vào lúc 10 giờ.
  9. 日本における生活様式は多様だ。
    Phong cách sống ở Nhật rất đa dạng.
  10. この会社の成功はチームワークにおける努力の賜物だ。
    Thành công của công ty này là thành quả từ nỗ lực trong làm việc nhóm.