[Ngữ Pháp N3] どんなに~ても: Dù cho…cũng

1. Cấu trúc

2. Ý nghĩa

  • どんなに~ても dùng để diễn tả: Dù cho… dù thế nào đi nữa thì… vẫn/ vẫn không…
  • Thể hiện sự nhượng bộ mạnh, bất kể điều kiện thế nào thì kết quả sau vẫn xảy ra không thay đổi.
  • Từ どんなに nhấn mạnh mức độ: bao nhiêu, đến mức nào, dù cho…

Nghĩa tiếng Việt thường là:
Dù… đến mấy… thì cũng…/ Cho dù… thế nào đi nữa…

3. Cách dùng

(1) Dù trong mọi trường hợp

Dùng để nhấn mạnh ý “dù như thế nào thì kết quả cũng không thay đổi”.

Ví dụ:

  • どんなに考えても答えが見つからない。
    → Dù nghĩ đến mấy thì cũng không tìm được lời giải.

(2) Dùng với cảm xúc mạnh

Hay thấy trong các mẫu diễn tả ý chí, nhượng bộ, quy tắc, chân lý.

Ví dụ:

  • どんなに寒くても泳ぐ。
    → Dù lạnh đến đâu cũng bơi.

(3) Dùng trong cả văn viết và văn nói

どんなに~ても mang tính trang trọng hơn ~ても đơn thuần, nhấn mạnh mức độ

4. Ví dụ

  1. どんなに難しくても挑戦する。
    → Dù khó đến đâu cũng thử sức.
  2. どんなに忙しくても毎日勉強する。
    → Dù bận đến mấy cũng học mỗi ngày.
  3. どんなに高くても欲しい。
    → Dù đắt đến mấy cũng muốn có.
  4. どんなに疲れても諦めない。
    → Dù mệt đến mức nào cũng không bỏ cuộc.
  5. どんなに雨が降っても行く。
    → Dù mưa đến mấy cũng sẽ đi.
  6. どんなに練習しても完璧にはならない。
    → Dù luyện tập thế nào đi nữa cũng không thể hoàn hảo.
  7. どんなに説明しても分からない人もいる。
    → Dù giải thích thế nào vẫn có người không hiểu.
  8. どんなに寒くても学校に行かなければならない。
    → Dù lạnh đến đâu cũng phải đến trường.
  9. どんなに心配しても結果は同じだ。
    → Dù lo lắng như thế nào thì kết quả cũng vậy.
  10. どんなに好きでも無理なお願いはできない。
    → Dù thích đến mấy cũng không thể yêu cầu điều vô lý.