1. Cấu trúc
どんなに + Vても
どんなに + Tính từ い (bỏ い) くても
どんなに + Tính từ な (bỏ な) でも
どんなに + Danh từ + でも
2. Ý nghĩa
- どんなに~ても dùng để diễn tả: Dù cho… dù thế nào đi nữa thì… vẫn/ vẫn không…
- Thể hiện sự nhượng bộ mạnh, bất kể điều kiện thế nào thì kết quả sau vẫn xảy ra không thay đổi.
- Từ どんなに nhấn mạnh mức độ: bao nhiêu, đến mức nào, dù cho…
Nghĩa tiếng Việt thường là:
Dù… đến mấy… thì cũng…/ Cho dù… thế nào đi nữa…
3. Cách dùng
(1) Dù trong mọi trường hợp
Dùng để nhấn mạnh ý “dù như thế nào thì kết quả cũng không thay đổi”.
Ví dụ:
- どんなに考えても答えが見つからない。
→ Dù nghĩ đến mấy thì cũng không tìm được lời giải.
(2) Dùng với cảm xúc mạnh
Hay thấy trong các mẫu diễn tả ý chí, nhượng bộ, quy tắc, chân lý.
Ví dụ:
- どんなに寒くても泳ぐ。
→ Dù lạnh đến đâu cũng bơi.
(3) Dùng trong cả văn viết và văn nói
どんなに~ても mang tính trang trọng hơn ~ても đơn thuần, nhấn mạnh mức độ
4. Ví dụ
- どんなに難しくても挑戦する。
→ Dù khó đến đâu cũng thử sức. - どんなに忙しくても毎日勉強する。
→ Dù bận đến mấy cũng học mỗi ngày. - どんなに高くても欲しい。
→ Dù đắt đến mấy cũng muốn có. - どんなに疲れても諦めない。
→ Dù mệt đến mức nào cũng không bỏ cuộc. - どんなに雨が降っても行く。
→ Dù mưa đến mấy cũng sẽ đi. - どんなに練習しても完璧にはならない。
→ Dù luyện tập thế nào đi nữa cũng không thể hoàn hảo. - どんなに説明しても分からない人もいる。
→ Dù giải thích thế nào vẫn có người không hiểu. - どんなに寒くても学校に行かなければならない。
→ Dù lạnh đến đâu cũng phải đến trường. - どんなに心配しても結果は同じだ。
→ Dù lo lắng như thế nào thì kết quả cũng vậy. - どんなに好きでも無理なお願いはできない。
→ Dù thích đến mấy cũng không thể yêu cầu điều vô lý.