1. Cấu Trúc
どうしても + Vない
どうしても + V(thể khả năng)ない
どうしても + 無理だ/だめだ
Trong đó:
- どうしても: dù có cố gắng thế nào đi nữa, bằng mọi cách
- Theo sau là phủ định → nhấn mạnh “hoàn toàn không thể”
2. Ý Nghĩa
- Diễn tả dù có rất muốn, rất cố gắng nhưng vẫn không thể làm được
- Nhấn mạnh tính bất khả thi, bế tắc, không có cách giải quyết
Tiếng Việt dịch là:
- Không cách nào… được
- Không cách gì mà…
- Dù thế nào cũng không…
3. Cách Dùng
① Diễn tả mong muốn nhưng không thể thực hiện
Người nói có ý định / mong muốn, nhưng vì hoàn cảnh, năng lực, điều kiện… nên bất lực.
Thường dùng với:
- ~できない (không thể làm)
- ~分からない (không hiểu được)
- ~間に合わない (không kịp)
② Đi với thể khả năng hoặc từ mang nghĩa phủ định mạnh
Ví dụ các từ hay đi kèm:
- 無理だ (vô lý / không thể)
- だめだ (không được)
- 都合が悪い (không tiện)
- 難しすぎる (quá khó)
4. Ví Dụ
- そんな高い店には、どうしても入れない。
→ Quán đắt như vậy thì không cách nào vào được. - この漢字は難しすぎて、どうしても覚えられない。
→ Chữ Hán này khó quá, không cách nào nhớ nổi. - 今日中に終わらせるのは、どうしても無理だ。
→ Làm xong trong hôm nay thì dù sao cũng không thể. - 彼の説明を聞いても、どうしても理解できなかった。
→ Nghe anh ta giải thích mà vẫn không cách nào hiểu được. - 急な用事があって、どうしても参加できません。
→ Có việc gấp nên không cách nào tham gia được. - そんな危険なことは、どうしてもやりたくない。
→ Việc nguy hiểm như vậy thì dù thế nào tôi cũng không muốn làm. - この問題は今の実力では、どうしても解けない。
→ Với năng lực hiện tại, không cách nào giải được bài này. - 雨がひどくて、どうしても出かけられない。
→ Mưa quá to nên không cách nào ra ngoài được. - 彼の考え方には、どうしても賛成できない。
→ Với cách nghĩ của anh ấy thì tôi không cách nào đồng ý được. - 一人でこの仕事をするのは、どうしてもだめだ。
→ Làm việc này một mình thì dù sao cũng không ổn.