1. Ý Nghĩa
「〜と言われている」 là mẫu ngữ pháp để diễn tả ý kiến/ nhận định chung được nhiều người biết đến, hoặc là tin đồn/ suy đoán thường thấy, chứ không phải là suy nghĩ riêng của người nói.
Ý nghĩa:
- Người ta nói rằng…
- Được cho rằng…
- Được nói là…
- Có quan điểm cho rằng…
Đây là cách diễn đạt mang tính khách quan, phổ biến, thường dùng trong báo cáo, bài viết, nghiên cứu, tin tức.
2. Cấu Trúc
普通形 + と言われている
普通形 bao gồm:
- Động từ thể thông thường
- Tính từ い
- Tính từ な + な
- Danh từ + だ
3. Ví Dụ
- この国の長寿は食事が関係していると言われている。
→ Người ta nói rằng tuổi thọ cao ở nước này liên quan đến chế độ ăn uống. - 富士山は日本一高い山だと言われている。
→ Người ta nói rằng Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản. - 赤ワインは健康に良いと言われている。
→ Người ta nói rằng rượu vang đỏ tốt cho sức khỏe. - 漢字を早く覚えるには、毎日練習するのが一番良いと言われている。
→ Người ta nói rằng để nhớ Kanji nhanh thì luyện tập mỗi ngày là tốt nhất. - 早く寝ると風邪をひきにくくなると言われている。
→ Người ta nói rằng ngủ sớm thì ít bị cảm cúm hơn. - 冬は空気が乾燥しているので風邪をひきやすいと言われている。
→ Vì mùa đông không khí khô nên người ta nói rằng dễ bị cảm hơn. - この宿題は難しいと言われている。
→ Người ta nói rằng bài tập này khó. - 都会の生活はストレスが多いと言われている。
→ Người ta nói rằng cuộc sống thành thị có nhiều căng thẳng. - 運動不足は生活習慣病を引き起こすと言われている。
→ Người ta nói rằng thiếu vận động gây ra các bệnh về thói quen sống. - 笑うことは長生きの秘訣だと言われている。
→ Người ta nói rằng cười là bí quyết trường thọ.