1. Ý Nghĩa
Cấu trúc 〜ということだ được dùng để diễn đạt:
① Nghe nói / được nghe rằng…
→ Khi truyền đạt lại một tin tức/ thông tin mà bạn không trực tiếp chứng thực.
→ “Nghe nói rằng…” / “Người ta nói rằng…”
② Đưa ra kết luận/ tóm tắt nội dung
→ Khi bạn giải thích một điều dựa trên thông tin hoặc dữ liệu.
→ “Có nghĩa là…” / “Điều đó có nghĩa là…”
〜ということだ mang sắc thái khách quan hơn so với 〜そうだ (nghe nói).
2. Cấu Trúc
Thể thường/ Danh từ + ~ということだ
Dùng với:
- danh từ
- mệnh đề
- từ đứng trước là thông tin (ニュース, データ, 調査…)
3. Cách Dùng & Ví Dụ
① Nghe nói / được nghe rằng…
Cách dịch: Nghe nói là… / Người ta nói rằng…
- 明日は雨が降るということだ。
→ Nghe nói là ngày mai sẽ mưa. - 彼は会社を辞めたということだ。
→ Nghe nói là anh ấy đã nghỉ việc. - この店は美味しいということだ。
→ Nghe nói quán này ngon. - 日本の物価は上がっているということだ。
→ Nghe nói giá cả ở Nhật đang tăng. - 電車は20分遅れるということだ。
→ Nghe nói tàu sẽ trễ 20 phút.
② Tóm tắt/ giải thích lại thông tin
Cách dịch: Điều đó có nghĩa là… / Tức là…
- 彼は来週東京に行くということだ。
→ Điều đó có nghĩa là anh ấy sẽ đi Tokyo tuần tới. - テストは来月だということだ。
→ Tức là bài kiểm tra là vào tháng tới. - この結果から、問題が深刻だということだ。
→ Từ kết quả này, có nghĩa là vấn đề rất nghiêm trọng. - 彼女は留学するということだ。
→ Điều đó có nghĩa là cô ấy sẽ du học. - この薬は副作用があるということだ。
→ Có nghĩa là loại thuốc này có tác dụng phụ.