[Ngữ Pháp N3] ても/でも/たって/だって: Dù…/ Dù có…

1. Cấu trúc

2. Ý nghĩa

Tất cả các mẫu sau đều diễn đạt nhượng bộcho dù điều gì xảy ra thì kết quả, quyết định… vẫn không thay đổi.

Diễn tả: Dù… / Dù là… / Cho dù… / Ngay cả khi…

3. Ý nghĩa từng dạng

(A) Dù hành động xảy ra

例:
どんなに頑張ってもできない。
→ Dù cố gắng thế nào cũng không thể làm được.

(B) Dù tính từ/ trạng thái như vậy

例:
高くても買う。
→ Dù đắt cũng mua.

(C) Dù là cái gì / ai

例:
子どもでも分かる。
→ Dù là trẻ con cũng hiểu được.

(D) Dù chuyện xảy ra trong quá khứ

例:
泣いたって仕方がない。
Cho dù đã khóc thì cũng vô ích.

4. Ví dụ

1. どんなに勉強しても分からない。

→ Dù học thế nào đi nữa cũng không hiểu.

2. 高くても買いたい。

→ Dù đắt cũng muốn mua.

3. 雨でも行くよ。

→ Dù mưa tôi vẫn đi.

4. 子どもでもできるよ。

→ Dù là trẻ con cũng làm được.

5. 眠くたって勉強する。

→ Dù buồn ngủ tôi cũng học.

6. 忙しくても行かなければならない。

→ Dù bận rộn tôi cũng phải đi.

7. 寒くても泳ぐ。

→ Dù lạnh tôi vẫn bơi.

8. 好きだって言えない時もある。

→ Dù muốn nói “thích” đôi khi cũng không thể nói.

9. 病気でも働かなければならない。

→ Dù bị ốm tôi vẫn phải làm việc.

10. 忙しいのに、遊ぶって言うの?

Dù bận nhưng anh vẫn nói là đi chơi à?