1. Ý Nghĩa
Cấu trúc 〜ため/〜ために/〜ためだ dùng để diễn đạt: Nguyên nhân / Lý do
Ý nghĩa: vì… / bởi vì…
Diễn tả lý do của một cảm xúc, hành động, hay kết quả.
2. Cấu Trúc
V普通形 + ため(に)
な-adj な + ため(に)
N の + ため(に)
Khi là lý do, 〜ために mang nghĩa “vì…”
Phía sau có thể là kết quả xấu hoặc cảm xúc.
Lưu ý về ~ため và ~ので
- 〜ために là ngữ pháp trang trọng hơn 〜ので.
- 〜ために ~ có thể dùng trong văn viết, thông báo, báo cáo.
3. Ví Dụ
- 事故のため、電車が遅れました。
→ Vì tai nạn nên tàu bị trì hoãn. - 病気のため、学校を休んだ。
→ Vì bị ốm nên tôi nghỉ học. - 台風のために試合が中止になった。
→ Vì cơn bão, trận đấu đã bị hoãn. - 渋滞のため、遅刻しました。
→ Bởi vì kẹt xe, tôi đã đến muộn. - 大雪のため、飛行機が欠航になった。
→ Do tuyết rơi dày, máy bay đã bị hủy chuyến. - 準備不足のため、プレゼンがうまくいかなかった。
→ Vì chuẩn bị không đầy đủ, buổi thuyết trình đã không suôn sẻ. - 交通事故のため、道路が一時閉鎖された。
→ Do tai nạn giao thông, con đường đã bị phong tỏa tạm thời. - 忙しかったため、連絡するのを忘れてしまった。
→ Vì quá bận nên tôi đã quên liên lạc. - 天候不良のために、イベントは延期となりました。
→ Do thời tiết xấu, sự kiện đã bị hoãn.