1. Cấu trúc
Dạng thông thường
Động từ (thể た) + っけ
Tính từ -い (bỏ い) + かった + っけ
Tính từ -な / Danh từ + だ/だった + っけ
Dạng lịch sự
Vました/でした + っけ
Dạng lịch sự thường dùng khi nói chuyện với người không quá thân, nhưng vẫn không dùng trong văn viết trang trọng.
2. Ý nghĩa
~っけ được dùng để:
- Xác nhận lại thông tin đã nghe
- Hỏi lại điều mình không nhớ rõ
- Vừa hỏi người khác, vừa tự hỏi bản thân
- Mang sắc thái nhẹ, thân mật
Nghĩa tiếng Việt thường là:
- Hình như là… nhỉ?
- Có phải… không nhỉ?
- Mình nhớ là… đúng không?
3. Cách dùng
① Đặt ở cuối câu để xác nhận lại thông tin
- Khi người nói:
- nghe rồi nhưng không chắc
- quên mất chi tiết
- muốn kiểm tra lại trí nhớ
② Thường dùng với từ nghi vấn
Ví dụ:
いつだっけ
どこだっけ
何だったっけ
③ Chỉ dùng trong hội thoại thân mật
Không dùng:
- trong văn viết
- trong bài luận
- khi nói chuyện với người có địa vị cao hơn (trừ khi dùng dạng lịch sự)
4. Ví dụ っけ
- この映画、前に見たっけ?
→ Bộ phim này hình như mình xem rồi nhỉ?
- 彼、昨日来たっけ?
→ Hôm qua anh ấy có đến không nhỉ?
- 鍵をかけたっけ?
→ Mình đã khóa cửa chưa nhỉ?
- この店、こんなに高かったっけ?
→ Quán này đắt thế này à, hình như vậy nhỉ?
- 今日って、寒かったっけ?
→ Hôm nay hình như lạnh thì phải nhỉ?
- 彼は学生だったっけ?
→ Anh ấy là sinh viên thì phải nhỉ?
- ここ、有名なレストランだったっけ?
→ Chỗ này hình như là nhà hàng nổi tiếng nhỉ?
- 会議は何時からだったっけ?
→ Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ nhỉ?
- 彼女の名前、何だったっけ?
→ Tên cô ấy là gì nhỉ?
- 今日は休みでしたっけ?
→ Hôm nay là ngày nghỉ đúng không ạ?