1. Cấu trúc
A か、 それとも B か 。
Đây là mẫu dùng để hỏi về hai lựa chọn hoặc hai khả năng trong cùng một câu.
2. Ý nghĩa
それとも được dùng khi bạn muốn hỏi đối phương chọn A hay B.
Nghĩa tiếng Việt thường là:
- … hay là…?
- … hoặc là…?
- … hay là… nhỉ?
Khác với ~か~か bình thường, それとも thường dùng trong câu hỏi diễn đạt lựa chọn rõ rệt hơn.
3. Cách dùng
① Dùng trong câu hỏi
Mẫu này rất phổ biến khi muốn hỏi ai đó:
- lựa chọn giữa 2 hành động
- ước muốn giữa 2 trạng thái
- dự định giữa 2 khả năng
② Thường dùng với trợ từ “か” sau mỗi lựa chọn
A か、 それとも B か 。
③ Tự hỏi bản thân
Bạn cũng có thể dùng khi tự hỏi mình:
例: それともどうすればいいのか…
→ Hoặc là phải làm thế nào đây… (Thường trong nội tâm/ hồi tưởng)
4. Ví dụ
- 紅茶にするか、それともコーヒーにするか?
→ Uống trà hay là uống cà phê? - 今日遊ぶか、それとも家で休むか?
→ Hôm nay đi chơi hay nghỉ ở nhà? - 映画を見に行くか、それとも家で休むか?
→ Đi xem phim hay nghỉ ở nhà? - 寿司がいいか、それともラーメンがいいか?
→ Ăn sushi hay là ramen? - 彼と一緒に行くか、それとも一人で行くか?
→ Đi cùng anh ấy hay đi một mình? - 電車で行くか、それともバスで行くか?
→ Đi bằng tàu điện hay là bằng xe buýt? - 窓を開けるか、それとも閉めるか?
→ Mở cửa sổ hay đóng cửa sổ? - 夏に旅行するか、それとも冬に旅行するか?
→ Đi du lịch vào mùa hè hay là vào mùa đông? - 英語を勉強するか、それとも日本語を勉強するか?
→ Học tiếng Anh hay học tiếng Nhật? - 今日は寝るか、それとも勉強するか?
→ Hôm nay ngủ hay học bài?