[Ngữ pháp N3] 〜せいで/〜せいだ/〜せいか/〜せいにす: Do…/ Bởi…/ Tại…

1. Ý Nghĩa

Ngữ pháp 〜せいで, 〜せいだ, 〜せいか, 〜のせいにする dùng để diễn đạt nguyên nhân / lý do dẫn đến một kết quả, đặc biệt là kết quả tiêu cực, hoặc khi muốn quy trách nhiệm cho ai/cái gì xảy ra sự việc không tốt.

Ý nghĩa:

  • vì… / do… / tại… (nguyên nhân)
  • không biết có phải do… hay không
  • quy trách nhiệm cho…

2. Cấu Trúc

せいで → nguyên nhân → kết quả thường không tốt
せいだ → đứng cuối câu, diễn tả nguyên nhân rõ ràng
せいかcó lẽ là bởi / không biết có phải vì… hay không
せいにするquy trách nhiệm cho…

3. Ví Dụ

  1. バスが遅れたせいで、約束の時間に間に合わなかった。
    → Vì xe buýt đến muộn nên tôi đã không kịp giờ hẹn.
  2. 寝不足のせいで、今日は頭がぼんやりしている。
    → Vì thiếu ngủ nên hôm nay đầu óc tôi lơ mơ.
  3. 朝寝坊したせいで、学校に遅れた。
    → Vì sáng ngủ quên nên tôi đã đến trường muộn.
  4. 台風のせいで、旅行に行けなかった。
    → Vì bão nên chúng tôi không thể đi du lịch.
  5. 目が悪くなったのはテレビを見すぎたせいだ。
    → Sở dĩ mắt tôi kém đi là vì xem TV quá nhiều.
  6. 疲れたせいか、今日は集中できない。
    → Không biết có phải vì mệt không mà hôm nay tôi không thể tập trung.
  7. 暑いせいか、食欲がない。
    → Không biết có phải do trời nóng không mà tôi không thấy muốn ăn.
  8. よく勉強したせいか、いい成績を取れた。
    → Có lẽ vì học chăm nên tôi đã lấy được kết quả tốt.
  9. 学校は事故の責任を生徒のせいにしようとした。
    → Nhà trường định quy trách nhiệm tai nạn cho học sinh.
  10. 弱い人ほど、自分のミスを他人のせいにする。
    → Những người yếu đuối thì càng thường đổ lỗi lỗi của mình cho người khác.