[Ngữ Pháp N3] ~こと/ないこと: Hãy…/ Không được…

1. Ý Nghĩa

Mẫu 「Vる/Vない + こと」 được dùng để diễn đạt:

  • Quy tắc bắt buộc
    ⇒ “Phải làm… / Không được làm…”
  • Lời dặn/nhắc nhở mang tính quy định
    ⇒ Thường gặp trong nội quy, hướng dẫn, bài học…

2. Cấu Trúc

Thường xuất hiện trong:

  • Biển báo
  • Nội quy
  • Hướng dẫn sử dụng

3. Ví Dụ

A) Phải làm / Cần làm (Vること)

  1. 宿題を毎日すること。
    Phải làm bài tập mỗi ngày.
  2. 朝8時までに来ること。
    Phải đến trước 8 giờ sáng.
  3. 席を立つときは先生に聞くこと。
    Trước khi đứng dậy, hãy hỏi thầy.

B) Không được / Cấm (Vないこと)

  1. ここで写真を撮らないこと。
    Không được chụp ảnh ở đây.
  2. 学校で喫煙しないこと。
    Không được hút thuốc trong trường.
  3. 大声で話さないこと。
    Không được nói to.
  4. 教室では走らないこと。
    Trong lớp học không được chạy.
  5. 試験中はカンニングをしないこと。
    Trong giờ thi không được gian lận.
  6. 機械を操作するときは手を触れないこと。
    Khi vận hành máy, không được chạm tay.
  7. 遅刻しないこと、欠席しないこと。
    Không được đến muộn, không được vắng mặt.