[Ngữ pháp N3] ~ことか/~ことだろう: Thật là…biết mấy/ biết bao…

1. Cấu trúc

2. Ý nghĩa chính

~ことか / ~ことだろう diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói về một việc gì đó, thường là:

  • Sự ngạc nhiên
  • Sự lo lắng
  • Sự thương cảm
  • Cảm xúc sâu sắc khó diễn tả

Nghĩa trong tiếng Việt thường là: “Thật là… biết mấy” / “Biết bao…” / “Không biết bao nhiêu…”

Thường dùng khi người nói tự hỏi một cách cảm xúc về quy mô, mức độ hoặc kết quả…

3. Cách dùng

(1) Diễn tả cảm xúc mạnh

Dùng như một cách bày tỏ cảm xúc sâu sắc mà người nói cảm nhận.

Khác với ~そうだ / ~らしい là: không đưa tin, mà đưa cảm xúc chất chứa

2) Thường thấy trong câu có các từ điển hình như:

  • どんなに / どれほど / どれだけ
  • 苦労したことか
  • 悲しいことか
  • 驚いたことか

Những từ này làm tăng cường độ cảm xúc của câu.

4. Ví dụ

  1. 日本に来てどれだけ楽しかったことか。
    Đến Nhật… vui biết mấy!
  2. あの子の成長を見て、どれほど嬉しいことか。
    Nhìn con lớn lên… vui biết bao!
  3. そんなに努力したことか。
    Cố gắng biết mấy!
  4. 初めて富士山を見た時、なんと感動したことか。
    Lần đầu nhìn núi Phú Sĩ… xúc động biết bao!
  5. 雨が降り続け、どれだけ心配したことか。
    Trời mưa mãi… lo biết mấy!
  6. 失敗して悔しかったことか。
    Thất bại rồi… tiếc biết bao!
  7. 子ども時代の思い出が懐かしいことか。
    Kỷ niệm thời thơ ấu… thật nhớ biết mấy!
  8. 両親の愛情の深さに、どれだけ感謝したことか。
    Với tình yêu sâu sắc của bố mẹ… biết ơn biết bao!