1. Cấu trúc
少しも/ちょっとも ~ ない
少しも và ちょっとも đều đi với phủ định. Không bao giờ dùng với dạng khẳng định.
2. Ý nghĩa
~少しも~ない / ちょっとも~ない diễn đạt:
- Hoàn toàn không…
- Một chút cũng không…
- Thậm chí nhỏ nhất cũng không
Dịch tiếng Việt:
- Một chút cũng không…
- Hoàn toàn không…
- Không chút nào…
Đây là cách nhấn mạnh phủ định cực mạnh.
3. Cách dùng
① Nhấn mạnh phủ định 100%
Dùng khi muốn khẳng định chắc chắn rằng hoàn toàn không có điều gì xảy ra.
例: 彼は少しも謝らない。
→ Anh ấy một chút cũng không xin lỗi.
② Dùng với từ ngữ như:
- 少しも → trang trọng hơn
- ちょっとも → thân mật hơn
Cả hai đều mang ý hoàn toàn không mạnh.
4. Ví dụ
- 彼は少しも嘘をつかない。
→ Anh ấy một chút cũng không nói dối. - そんなことはちょっとも信じられない。
→ Điều đó một chút cũng không thể tin được. - 私は少しも後悔していない。
→ Tôi hoàn toàn không hối hận chút nào. - ここはちょっとも安全ではない。
→ Nơi này hoàn toàn không an toàn chút nào. - 彼女は少しも興味がない。
→ Cô ấy hoàn toàn không hề hứng thú. - そんな話はちょっとも面白くない。
→ Câu chuyện đó một chút cũng không thú vị. - その言葉はちょっとも優しくない。
→ Những lời đó hoàn toàn không dễ nghe. - 彼はちょっとも助けてくれなかった。
→ Anh ấy một chút cũng không giúp đỡ. - 試合に勝つ見込みは少しもない。
→ Không có khả năng thắng trận chút nào. - その噂はちょっとも正しくない。
→ Tin đồn đó một chút cũng không đúng.