1. Cấu Trúc
Danh từ + を + V(bỏ ます) + 上げる (tha động từ)
Danh từ + が + V(bỏ ます) + 上がる (tự động từ)
Khi dùng cùng nhau:
- ~上げる → Người hoàn thành hành động đó (chủ động)
- ~上がる → Hành động tự hoàn thành / hoàn thành ở trạng thái rõ rệt
2. Ý Nghĩa
~上げる
Diễn tả việc hoàn thành hành động đến cùng, làm xong, làm xong hoàn toàn và kết thúc.
Nghĩa:
- Làm xong…
- Hoàn tất…
~上がる
Diễn tả việc công việc / hành động đã kết thúc / hoàn thành, tự hoàn tất hoặc hiện trạng sau khi hoàn thành.
Nghĩa:
- Vừa hoàn thành…
- Đã hoàn thành…
3. Cách Dùng
① ~上げる: Nhấn mạnh việc “làm xong”
- Người nói chủ động thực hiện hành động đến cùng
- Kèm theo cảm giác hoàn tất với tâm trạng nhẹ nhõm, kết thúc
② ~上がる: Diễn tả trạng thái hoàn tất
- Thường dùng để mô tả kết quả sau khi hành động hoàn thành, không nhất thiết nói đến ai làm
4. Ví Dụ
Ví dụ với ~上げる
- 宿題を全部書き上げた。
→ Viết xong toàn bộ bài tập.
- ケーキを焼き上げた。
→ Đã nướng xong cái bánh.
- 論文を仕上げ上げた。
→ Hoàn thành xong luận văn.
- 部屋をきれいに掃除し上げた。
→ Quét dọn sạch sẽ phòng xong rồi.
- 荷物を詰め上げた。
→ Đã đóng gói toàn bộ đồ đạc xong.
Ví dụ với ~上がる
- 料理が出来上がった。
→ Món ăn đã hoàn tất / vừa nấu xong.
- アイスが溶け上がった。
→ Kem đã tan hoàn toàn.
- 雪はすっかり溶け上がった。
→ Tuyết đã tan hết.
- 料理が煮込み上がった。
→ Món ăn đã ninh xong.
- 洗濯物が乾き上がった。
→ Quần áo đã phơi khô xong.