1. Cấu trúc
[Thể thường]+(んだ)もの/もん/だもん
Thường dùng trong văn nói, dạng thân mật. 「もん」「だもん」là cách nói suồng sã, hay dùng bởi phụ nữ và trẻ em.
2. Cách dùng / Ý nghĩa
① Dùng để giải thích lý do, nguyên nhân
Kèm theo cảm xúc cá nhân như:
- không vui
- khó chịu
- thất vọng
- ngúng nguẩy / làm nũng / biện minh
Không dùng trong văn viết trang trọng.
② Dùng trong văn nói thân mật, hội thoại hằng ngày
Thường là lý do mang tính chủ quan, không cần logic chặt chẽ.
③ Hay dùng với dạng:
だって + …(ん)だもの/もん
Nhấn mạnh thái độ bào chữa / than vãn / làm nũng
Rất hay gặp trong hội thoại đời thường.
3. Lưu ý quan trọng
Không dùng trong:
- Văn viết học thuật
- Email công việc
- Tình huống trang trọng
Dùng khi:
- Nói chuyện với bạn bè
- Người thân
- Trẻ em, người nhỏ tuổi hơn
4. Ví dụ
- 行きたくない。疲れたんだもん。
→ Tôi không muốn đi. Thì là vì mệt mà. - 宿題をしなかった。難しかったもの。
→ Tôi không làm bài tập vì khó quá. - 今日は外に出ない。雨だもん。
→ Hôm nay tôi không ra ngoài vì trời mưa mà. - 彼が来なかった。忙しかったんだもの。
→ Anh ấy không đến vì bận mà. - ケーキを食べた。お腹が空いたもん。
→ Tôi ăn bánh vì đói mà. - だって、知らなかったんだもの。
→ Tại vì tôi không biết mà. - 怒ったよ。ひどいこと言われたもん。
→ Tôi giận đấy, vì bị nói những lời quá đáng mà. - 今日は早く帰る。眠いんだもん。
→ Hôm nay tôi về sớm vì buồn ngủ mà. - その服を買った。可愛かったもの。
→ Tôi mua bộ đồ đó vì nó dễ thương mà. - 泣いたの?
— 怖かったんだもん。
→ Sao lại khóc? — Vì sợ mà.