1. Cấu trúc
Vば + よかった
Tính từ い(ければ) + よかった
Tính từ な(なら) + よかった
N + であれば + よかった
Lưu ý:
- Đây là cách nói giả định quá khứ → nói về hành động đã không xảy ra nhưng muốn làm.
2. Ý nghĩa
~ばよかった diễn đạt sự hối hận / tiếc nuối về điều đã không làm trong quá khứ.
Nghĩa tiếng Việt:
- Phải chi … thì đã tốt rồi
- Giá mà … thì tốt biết mấy
- Ước gì lúc đó đã …
Mẫu này không dùng để thay đổi thực tế của quá khứ, mà là lời bộc lộ cảm xúc hối tiếc.
3. Cách dùng
① Dùng khi muốn nói giá như mình đã…
- Miêu tả tình huống đáng lẽ nên làm khác.
例:
もっと早く行けばよかった。
→ Giá mà đi sớm hơn thì đã tốt rồi.
② Dùng khi tiếc nuối về hành động chưa làm
- Không dùng với những điều đã làm rồi.
③ Có thể đi với động từ/ tính từ/ danh từ
- Động từ → hành động
- Tính từ → trạng thái
- Danh từ → điều kiện
4. Ví dụ
- もっと勉強すればよかった。
→ Phải chi học nhiều hơn thì tốt biết mấy. - 傘を持って行けばよかった。
→ Giá mà mang ô theo thì đã ổn rồi. - 時間に早く来ればよかった。
→ Phải chi đến sớm hơn thì hay biết mấy. - あの言葉を言わなければよかった。
→ Giá mà không nói lời đó thì tốt rồi. - もっと休めばよかった。
→ Phải chi nghỉ ngơi nhiều hơn thì tốt. - 彼に謝ればよかった。
→ Giá mà đã xin lỗi anh ấy thì tốt rồi. - もう少し考えればよかった。
→ Phải chi suy nghĩ thêm chút nữa thì tốt biết mấy. - お金を節約すればよかった。
→ Giá mà tiết kiệm tiền thì hay rồi. - ここで待つのでなく、先に進めばよかった。
→ Thay vì đợi ở đây, giá mà đã tiến lên trước thì tốt rồi. - 来なければよかった。
→ Giá mà không đến thì tốt rồi.