[Ngữ Pháp N3]~なんか: Ví dụ như… / Chẳng hạn như…

1. Cấu trúc

Thường dùng trong văn nói, sắc thái thân mật, đôi khi mang ý xem nhẹ, khiêm tốn.

2. Ý nghĩa

~なんか4 nghĩa chính:

  1. Đưa ra ví dụ (cách nói hội thoại, thay cho ~など)
    ví dụ như…, chẳng hạn như…
  2. Xem nhẹ / khiêm tốn
    mấy thứ như…, có đáng gì đâu…
  3. Diễn tả trạng thái mơ hồ, không rõ nguyên nhân
    thế nào ấy…, không biết sao lại…
  4. Gợi ý / nêu ví dụ nhẹ nhàng
    hay là…, ví dụ như… thì sao

3. Cách dùng

① Dùng để nêu ví dụ

  • Thay cho ~など trong hội thoại hằng ngày.
  • Sắc thái mềm, tự nhiên.

② Dùng để xem nhẹ hoặc khiêm tốn

  • Người nói hạ thấp giá trị sự việc/đối tượng (đôi khi là bản thân).

③ Diễn tả cảm giác mơ hồ

  • Không rõ lý do, cảm xúc “không biết sao lại thế”.

④ Dùng để gợi ý

  • Đưa ra đề xuất nhẹ nhàng, không áp đặt.

4. Ví Dụ

  1. コーヒーなんかどう?
    Ví dụ như cà phê thì sao?
  2. 週末は映画なんかを見たい。
    → Cuối tuần tôi muốn xem mấy thứ như phim.
  3. 果物なんか買って帰ろう。
    → Mua hoa quả hay gì đó rồi về nhé.
  4. 私の意見なんか役に立たないよ。
    Ý kiến của tôi thì có ích gì đâu.
  5. 冗談なんか言ってない。
    → Tôi đâu có nói đùa gì.
  6. あの仕事なんか簡単だ。
    Công việc đó thì đơn giản mà.
  7. 今日は体がだるいなんか
    → Hôm nay người thế nào ấy, mệt mỏi ghê.
  8. 理由は分からないけど、不安なんかある。
    → Không biết lý do nhưng có cảm giác bất an thế nào ấy.
  9. 旅行なんか行かない?
    Hay là đi du lịch không?
  10. 疲れたら、休憩なんかしたほうがいい。
    → Mệt thì nghỉ ngơi một chút thì tốt hơn.