1. Cấu Trúc
| Dạng | Cấu trúc |
|---|---|
| ~ないで | Động từ ない → ないで |
| ~なくて | Tính từ い → くない → くなくて Tính từ な → じゃない → じゃなくて |
| ~ず | Động từ thể từ điển + ず |
| ~ずに | Động từ thể từ điển + ずに |
Lưu ý:
- ~ず/~ずに là dạng cứng hơn, trang trọng hơn ~ないで
- ~ないで/~ずに thường dùng với động từ
- ~なくて dùng với tính từ & động từ
2. Ý Nghĩa & Cách Dùng
① Chỉ nguyên nhân / lý do
Vì không… nên… (gợi nguyên nhân, dẫn đến kết quả)
- ~ないで/~なくて/~ず đứng trước kết quả sự việc
- Phía sau thường mang nghĩa tiêu cực, cảm xúc, tình trạng bất lợi
② Chỉ tình trạng “không làm gì đó”
Không làm hành động A…
- ~ないで/~ずに diễn tả trạng thái không làm một hành động
- Có thể đi với động từ chính sau đó
- Nhấn mạnh không làm hành động A nhưng B vẫn xảy ra
③ Chỉ trạng thái đối lập A → B
Không làm A mà làm B
- Thể hiện mối tương phản giữa A và B
- A là điều không làm, B là điều làm
3. Ví Dụ
①: Không làm A → làm B
- 朝ご飯を食べないで授業に行った。
→ Không ăn sáng mà đến lớp.
- 宿題をしないでゲームをした。
→ Không làm bài tập mà chơi game.
- 許可を取らずに写真を撮ってはいけません。
→ Không xin phép mà chụp hình thì không được.
Nhóm ②: Vì không…
- 時間がなくて終わらせられなかった。
→ Vì không có thời gian nên không hoàn thành được.
- 道が混んでなくて予定より早く着いた。
→ Vì đường không đông nên đến sớm hơn kế hoạch.
Nhóm ③: Không làm A nhưng làm B
- 何も言わずに席を立った。
→ Không nói gì mà đứng dậy.
- 彼は礼も言わずに帰ってしまった。
→ Anh ấy không nói lời cảm ơn mà về mất.