1. Cấu Trúc
とても + V ない
Lưu ý: Động từ được chia dạng phủ định (thường là thể khả năng nếu là động từ diễn tả “có thể làm”.)
2. Cách Dùng
- Diễn đạt rằng không thể làm điều đó dù đã cố gắng theo cách nào đi nữa.
- Thường dùng với dạng động từ khả năng (như 食べられる, 見える, 聞こえる, 分かる…) hoặc với động từ phủ định đơn thuần.
- Trong văn viết trang trọng có thể thay bằng とうてい~ない (cách nói trang trọng hơn của とても〜ない) để nhấn mạnh hơn nữa ý không thể.
3. Ví Dụ
- そんなこと、私にはとてもできない。
→ Cái việc như vậy, tôi không thể nào làm được. - この本の漢字は難しいので、私にはとても読めない。
→ Kanji trong cuốn sách này khó quá, tôi không thể đọc nổi. - こんなに宿題が多いと、とても終わらない。
→ Bài tập nhiều như vậy thì không thể nào xong được. - そんな重い荷物は、一人ではとても運べない。
→ Đồ nặng vậy, một mình thì không thể nào mang được. - この料理はまずすぎて、とても食べられない。
→ Món này dở quá, không thể nào ăn nổi. - 明日までにこれを終わらせるなんて、とても無理だ。
→ Làm xong cái này trước ngày mai thì hoàn toàn không thể được. - こんな大事なことは、一言でとても説明できない。
→ Việc quan trọng như vậy thì không thể diễn đạt chỉ bằng một câu. - 東京の家賃は高すぎて、とても住めない。
→ Tiền thuê nhà ở Tokyo cao quá, không thể nào sống được. - 一度にこんなにたくさんの単語は、とても覚えられない。
→ Nhiều từ như vậy trong một lần thì không thể nhớ nổi. - 彼の話は信じられないので、とても信じない。
→ Câu chuyện của anh ta không thể tin nổi.