1. Cấu Trúc
N だ/Tính từ な + だ + という + N
2. Ý Nghĩa
「~という + danh từ」 được dùng để:
Giới thiệu thông tin
→ Dùng để trình bày một điều được gọi là…/ được biết là…
Dịch:
- Cái gọi là…
- Điều mà người ta nói là…
- Được gọi là…
Nói lại một định nghĩa, thuật ngữ
→ Giải thích một khái niệm
Dịch: Có nghĩa là…
3. Ví Dụ
- 富士山という山。
→ Ngọn núi gọi là Phú Sĩ. - 彼は「天才」という男だ。
→ Anh ấy là người mà mọi người gọi là “thiên tài”. - 「自然保護」という活動に賛成する。
→ Tôi ủng hộ hoạt động gọi là bảo tồn thiên nhiên. - 「エコノミー症候群」という言葉を聞いたことがある。
→ Tôi đã từng nghe từ có nghĩa là hội chứng kinh tế. - 「働き方改革」という政策が導入された。
→ Chính sách có tên là cải cách cách làm việc đã được áp dụng. - 彼の作文は「未来への希望」というテーマだ。
→ Bài viết của anh ấy có chủ đề được gọi là hi vọng vào tương lai. - 「グローバリゼーション」という現象が進んでいる。
→ Hiện tượng gọi là toàn cầu hoá đang tiến triển. - 彼は「天体観測」という趣味がある。
→ Anh ấy có sở thích được gọi là quan sát thiên thể.