1. Cấu Trúc
Danh từ + というのは~(ことだ/ものだ/意味だ)
2. Ý Nghĩa
~というのは dùng để:
- Định nghĩa hoặc giải thích thuật ngữ
- Diễn đạt ý “cái gọi là ~ là…”
- Giải thích rõ nghĩa của một cách nói / từ vựng / cụm câu
Dịch sang tiếng Việt:
- Cái gọi là…
- Nghĩa là…
- Có nghĩa là…
- Ý nói là…
3. Cách Dùng
① Dùng để giải thích nghĩa của từ hoặc cụm từ
~というのは + [意味の説明]。
→ Giải thích định nghĩa rõ ràng.
② Dùng để nêu nhận định về cụm sự việc trước đó
文 + というのは + ~。
→ Dùng trong hội thoại để chỉ ra điều mà người nói nghĩ.
③ Dùng để giải thích thái độ / cảm nhận
「~」というのは …。
→ Khi bạn trích dẫn một cụm nói rồi giải thích phía sau.
4. Ví Dụ
- 「敬語」というのは、 相手を尊敬して話す言葉だ。
→ Cái gọi là “keigo” là cách nói để tôn trọng đối phương. - 「失礼」というのは、 相手に迷惑をかけることだ。
→ Cái gọi là “thất lễ” nghĩa là gây phiền cho đối phương. - 日本語が難しいというのは、 漢字がたくさんあるからだ。
→ Việc nói là “tiếng Nhật khó” là vì có rất nhiều chữ Kanji. - 彼が遅刻したというのは、 電車が遅れたからだ。
→ Việc anh ấy đến muộn là bởi vì tàu chậm. - 「ありがとう」と言うというのは、 感謝の気持ちを表すことだ。
→ Việc nói “cảm ơn” là diễn tả lòng biết ơn. - あの映画は面白いというのは、 主人公が魅力的だからだ。
→ Nói “phim đó hay” là vì nhân vật chính hấp dẫn. - 「健康第一」というのは、健康が一番大切だという意味だ。
→ “Sức khỏe là số một” nghĩa là sức khỏe là quan trọng nhất. - 「無理をするな」というのは、休めという意味だ。
→ Việc nói “đừng làm quá sức” có nghĩa là hãy nghỉ ngơi. - 日本へ行ってみたいというのは、 新しい文化を体験したいからだ。
→ Việc nói muốn đến Nhật là vì muốn trải nghiệm văn hóa mới. - 大学で勉強するというのは、 自分の将来のためだ。
→ Việc học đại học là vì tương lai của bản thân.