1. Cấu trúc
[Câu / Mệnh đề] + だけど + [Câu / Mệnh đề]
Phía trước だけど có thể là:
- Động từ
- Tính từ
- Danh từ
- Câu hoàn chỉnh
2. Ý nghĩa
~だけど dùng để nối hai mệnh đề khi bạn muốn:
- Nói điều trái ngược
- Diễn đạt một sự thật nhưng sau đó nói tiếp một điều khác
- Bắt đầu một chủ đề mới nhẹ nhàng
- Giảm nhẹ sắc thái so với “しかし / でも”
Nghĩa tiếng Việt:
- … nhưng…
- Tuy nhiên…
- Mặc dù…
3. Cách dùng
① Nối hai câu trái ngược
- Dùng để diễn đạt:
- câu A nói 1 việc
- câu B đưa ra điều trái chiều
“A だけど B…” tương tự “A けれども B…” / “A けど B…”
② Nhẹ nhàng mở đầu ý kiến, yêu cầu
- Thường dùng trong hội thoại, thân mật
- Ít trang trọng hơn しかし / でも
③ Không nhất thiết đi theo sau bằng mệnh đề đối lập trực tiếp
- Có thể dùng để điều hướng sang chủ đề khác
4. Ví dụ
家は広いだけど、家具が少ない。
→ Nhà rộng, nhưng đồ đạc lại ít.
この料理はおいしいだけど、ちょっと辛すぎる。
→ Món này ngon, nhưng hơi cay quá.
今日は休みだけど、どこにも行かない。
→ Hôm nay là ngày nghỉ, nhưng không đi đâu cả.
試験は簡単だけど、時間が足りない。
→ Bài thi thì dễ, nhưng không đủ thời gian.
彼女は来るって言っただけど、まだ到着していない。
→ Cô ấy nói sẽ đến, nhưng vẫn chưa tới.
映画は面白かっただけど、結末が少し変だった。
→ Phim hay, nhưng kết thúc hơi kỳ.
天気予報は晴れだけど、午後から雨が降るかもしれない。
→ Dự báo nói trời nắng, nhưng chiều có thể mưa.
彼は学生だけど、仕事もしている。
→ Anh ấy là học sinh, nhưng cũng đang đi làm.
本は読み終えただけど、まだ感想を書いていない。
→ Tôi đã đọc xong sách, nhưng vẫn chưa viết cảm nhận.
英語は話せるだけど、発音はあまり良くない。
→ Tôi có thể nói tiếng Anh, nhưng phát âm không được tốt lắm.