1. Cấu trúc
Động từ thể từ điển + だけでいい
Danh từ+ だけでいい
Tính từ い + だけでいい
Tính từ な+ な + だけでいい
2. Ý nghĩa & Cách dùng
① Diễn đạt trạng thái đủ / không cần nhiều hơn
- Khi nói chỉ cần ~ thôi là đã đủ để đạt mục tiêu.
- Không cần phải làm thêm bước khác.
Thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
② Dùng khi muốn nhấn mạnh giảm bớt yêu cầu
Các dạng tương tự:
- ~ちょっとそれだけでいい。 (Chỉ cần thế thôi là được.)
- ~だけで十分だ。 (Chỉ cần như vậy là đủ.)
③ Phù hợp khi nói về nhu cầu nhẹ nhàng
- Muốn 1 thứ nhỏ, đơn giản
- Không cần điều gì phức tạp
3. Ví dụ
- 今日は休むだけでいい。
→ Hôm nay chỉ cần nghỉ thôi là được. - その仕事は説明を聞くだけでいい。
→ Công việc đó chỉ cần nghe giải thích là đủ. - お礼は言うだけでいい。
→ Chỉ cần nói lời cảm ơn là đủ. - 明日の準備はパソコンを開くだけでいい。
→ Chuẩn bị cho ngày mai chỉ cần mở máy tính là được. - ここに名前を書くだけでいいです。
→ Chỉ cần viết tên ở đây là được. - 私たちは話を聞くだけでいい。
→ Chúng ta chỉ cần nghe là đủ. - 質問は一つするだけでいい。
→ Chỉ cần hỏi một câu hỏi thôi. - この薬は飲むだけでいい。
→ Thuốc này chỉ cần uống là được. - 道を教えるだけでいい。
→ Chỉ cần chỉ đường cho họ là đủ. - 写真を撮るだけでいいよ。
→ Chỉ cần chụp hình thôi nhé.