[Ngữ Pháp N3]~かな: Liệu có…không nhỉ?

1. Cấu trúc

かな thường đứng ở cuối câu như một cách tự hỏi, suy nghĩ thầm, nghi ngờ.

2. Ý nghĩa

~かな diễn tả:

  • Tự hỏi (không chắc chắn)
  • Không biết… có ~ không nhỉ
  • Suy nghĩ kiểu: “phải chăng…”
  • Biểu hiện mơ hồ, dự đoán nhẹ

Nghĩa tiếng Việt:

  • Không biết… nhỉ?
  • Hay là… nhỉ?
  • Có lẽ… chăng?
  • Chắc là… nhỉ…

3. Cách dùng

① Dùng để tự hỏi bản thân

明日は雨かな?
→ Không biết ngày mai có mưa không nhỉ?

② Diễn tả dự đoán

彼は来るかな。
→ Chắc là anh ấy đến nhỉ?

③ Dùng trong lời nói thân mật – không trang trọng

  • Trong văn viết trang trọng không dùng かな
    → Thay bằng: でしょうか/だろうか

④ Không dùng với mệnh lệnh/ yêu cầu trực tiếp

× 行かなかな?  
○ 行くかな?

4. Ví dụ

  1. 明日は晴れるかな?
    Không biết ngày mai trời có nắng không nhỉ?
  2. 彼はもう来たかな?
    Không biết anh ấy đã đến chưa nhỉ?
  3. これは本当かな?
    Không biết cái này có thật không nhỉ?
  4. あの店は美味しいかな?
    Không biết cửa hàng đó có ngon không nhỉ?
  5. 彼女は元気かな?
    Không biết cô ấy có khỏe không nhỉ?
  6. 試合はうまくいくかな?
    Không biết trận đấu có suôn sẻ không nhỉ?
  7. こんなに難しいかな?
    Không biết nó có khó như vậy không nhỉ?
  8. もう電車は来たかな?
    Không biết tàu điện đã tới chưa nhỉ?
  9. 宿題は全部終わったかな?
    Không biết đã làm xong hết bài tập chưa nhỉ?
  10. 彼は本当に分かっているかな?
    Không biết là anh ấy có thực sự hiểu không nhỉ?