1. Cấu trúc
Thể thường/ Thể ý chí + かな?
Tính từ な/ Danh từ + かな?
かな thường đứng ở cuối câu như một cách tự hỏi, suy nghĩ thầm, nghi ngờ.
2. Ý nghĩa
~かな diễn tả:
- Tự hỏi (không chắc chắn)
- Không biết… có ~ không nhỉ
- Suy nghĩ kiểu: “phải chăng…”
- Biểu hiện mơ hồ, dự đoán nhẹ
Nghĩa tiếng Việt:
- Không biết… nhỉ?
- Hay là… nhỉ?
- Có lẽ… chăng?
- Chắc là… nhỉ…
3. Cách dùng
① Dùng để tự hỏi bản thân
明日は雨かな?
→ Không biết ngày mai có mưa không nhỉ?
② Diễn tả dự đoán
彼は来るかな。
→ Chắc là anh ấy đến nhỉ?
③ Dùng trong lời nói thân mật – không trang trọng
- Trong văn viết trang trọng không dùng かな
→ Thay bằng: でしょうか/だろうか
④ Không dùng với mệnh lệnh/ yêu cầu trực tiếp
× 行かなかな?
○ 行くかな?
4. Ví dụ
- 明日は晴れるかな?
→ Không biết ngày mai trời có nắng không nhỉ? - 彼はもう来たかな?
→ Không biết anh ấy đã đến chưa nhỉ? - これは本当かな?
→ Không biết cái này có thật không nhỉ? - あの店は美味しいかな?
→ Không biết cửa hàng đó có ngon không nhỉ? - 彼女は元気かな?
→ Không biết cô ấy có khỏe không nhỉ? - 試合はうまくいくかな?
→ Không biết trận đấu có suôn sẻ không nhỉ? - こんなに難しいかな?
→ Không biết nó có khó như vậy không nhỉ? - もう電車は来たかな?
→ Không biết tàu điện đã tới chưa nhỉ? - 宿題は全部終わったかな?
→ Không biết đã làm xong hết bài tập chưa nhỉ? - 彼は本当に分かっているかな?
→ Không biết là anh ấy có thực sự hiểu không nhỉ?