[Ngữ Pháp N3]~かける/~かけの/~かけだ: Đang … / Giữa chừng…

1. Ý Nghĩa

~かける / ~かけの / ~かけだ diễn tả: Đang trong tình trạng… / còn dang dở giữa chừng / chưa hoàn thành
→ Hành động bắt đầu rồi nhưng chưa hoàn tất.

Được dùng chủ yếu với động từ → để biểu thị: “đang làm … / chỉ mới làm được 1 phần … / còn dở”

2. Cấu Trúc

3. Cách Dùng

Diễn tả trạng thái chưa hoàn thành
Thường dùng khi nói đến:

  • Thức ăn mới làm dở
  • Việc đang làm dở
  • Sách mới đọc được một nửa

Chủ yếu dùng trong văn nói / hội thoại

4. Ví Dụ

  1. 食べかけるケーキ
    → Cái bánh đang ăn dở.
  2. 読みかける本
    → Quyển sách đang đọc dở.
  3. 買いかけるものがある。
    → Có món đồ đang định mua.
  4. 話しかける人がいた。
    → Có người đang định nói chuyện với tôi.
  5. 途中で止めて、書きかける手紙。
    → Bức thư viết dở giữa chừng.
  6. 書きかけの文章
    Bài viết đang viết dở.
  7. 飲みかけのコーヒー
    Ly cà phê đang uống dở.
  8. 片付けかけの部屋
    Căn phòng đang dọn dở.
  9. 覚えかけの単語
    Từ vựng nhớ chưa chắc/ngập ngừng.
  10. 作りかけの料理
    Món ăn đang nấu dở.