[Ngữ Pháp N3] 〜わけにはいかない/〜わけにもいかない: Không thể (Vì lý do nào đó)

1. Ý Nghĩa

「〜わけにはいかない/〜わけにもいかない」 diễn đạt: Không thể làm… vì lý do này/ lý do kia
cách nói phủ định mạnh trong giao tiếp, nhấn mạnh rằng có ràng buộc/ nghĩa vụ/ trách nhiệm/ tình huống đặc biệt khiến hành động đó không thể thực hiện được.

Dịch tiếng Việt:

  • không thể…
  • không thể làm được (dù muốn)
  • không cho phép bản thân làm… vì…

Chú ý: Đây không phải phủ định đơn thuần như 〜できないnhấn mạnh lý do bên ngoài/ cảm xúc/ đạo đức/ hoàn cảnh khiến không thể làm.

2. Cấu Trúc

Cả hai dạng đều có nghĩa giống nhau; わけにもいかない thường được dùng khi nhấn mạnh lý do càng rõ hơn.

3. Ví Dụ

  1. 仕事があるから、休むわけにはいかない。
    → Vì còn công việc nên không thể nghỉ.
  2. 彼を一人にしておけないから、帰るわけにはいかない。
    → Vì không thể bỏ anh ấy một mình nên không thể về.
  3. お世話になった人の前でそんなことを言うわけにはいかない。
    → Không thể nói điều đó trước mặt người đã giúp mình.
  4. 結婚式で泣くわけにはいかない。
    Trong lễ cưới thì không thể khóc được.
  5. 彼が頑張っているのにあきらめるわけにはいかない。
    → Anh ấy đang nỗ lực, nên không thể bỏ cuộc.
  6. 家族が心配しているから知らんふりするわけにもいかない。
    → Vì gia đình lo lắng nên không thể giả vờ không biết.
  7. 法律があるからそれを無視するわけにはいかない。
    → Vì có luật nên không thể phớt lờ.
  8. 会議中だから早く帰るわけにはいかない。
    → Vì đang họp nên không thể về sớm.
  9. 親として彼を見捨てるわけにはいかない。
    → Với tư cách là cha mẹ, không thể bỏ rơi con.
  10. 大事なプレゼンだから失敗するわけにはいかない。
    → Vì là buổi thuyết trình quan trọng nên không thể thất bại.

4. Sự Khác Biệt Với できない

Ngữ phápÝ nghĩaĐiểm nhấn
〜できないKhông thể làm về mặt khả năngKhông có khả năng
〜わけにはいかないKhông thể làm vì lý do/ hoàn cảnhKhông thể hành động do ngoại cảnh/ trách nhiệm/ lễ nghĩa