1. Cấu trúc
Vて + も
Aい (bỏ い) + くても
Aな/N + でも
2. Ý nghĩa
Tất cả các mẫu sau đều diễn đạt nhượng bộ – cho dù điều gì xảy ra thì kết quả, quyết định… vẫn không thay đổi.
Diễn tả: Dù… / Dù là… / Cho dù… / Ngay cả khi…
3. Ý nghĩa từng dạng
(A) Dù hành động xảy ra
例:
どんなに頑張ってもできない。
→ Dù cố gắng thế nào cũng không thể làm được.
(B) Dù tính từ/ trạng thái như vậy
例:
高くても買う。
→ Dù đắt cũng mua.
(C) Dù là cái gì / ai
例:
子どもでも分かる。
→ Dù là trẻ con cũng hiểu được.
(D) Dù chuyện xảy ra trong quá khứ
例:
泣いたって仕方がない。
→ Cho dù đã khóc thì cũng vô ích.
4. Ví dụ
1. どんなに勉強しても分からない。
→ Dù học thế nào đi nữa cũng không hiểu.
2. 高くても買いたい。
→ Dù đắt cũng muốn mua.
3. 雨でも行くよ。
→ Dù mưa tôi vẫn đi.
4. 子どもでもできるよ。
→ Dù là trẻ con cũng làm được.
5. 眠くたって勉強する。
→ Dù buồn ngủ tôi cũng học.
6. 忙しくても行かなければならない。
→ Dù bận rộn tôi cũng phải đi.
7. 寒くても泳ぐ。
→ Dù lạnh tôi vẫn bơi.
8. 好きだって言えない時もある。
→ Dù muốn nói “thích” đôi khi cũng không thể nói.
9. 病気でも働かなければならない。
→ Dù bị ốm tôi vẫn phải làm việc.
10. 忙しいのに、遊ぶって言うの?
→ Dù bận nhưng anh vẫn nói là đi chơi à?