Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] ~ものだ / ~もんだ: (Tôi nhớ đã) Thường hay…

1. Ý nghĩa

~ものだ/~もんだ được dùng khi người nói hồi tưởng lại những sự việc, thói quen, trải nghiệm đã từng lặp lại trong quá khứ, thường đi kèm cảm xúc như:

  • Nhớ nhung
  • Hoài niệm
  • Bâng khuâng
  • Nhận ra “hồi đó khác bây giờ”

Trong tiếng Việt thường dịch là:
Tôi nhớ đã từng…/ Hồi đó thường hay…

2. Cấu trúc

Dạng chuẩn

Dạng thân mật

もんだ thường dùng trong hội thoại, mang cảm xúc gần gũi hơn.

3. Cách dùng

Dùng khi:

  • Nhắc lại thói quen trong quá khứ
  • Nhớ về một giai đoạn đã qua
  • So sánh ngầm với hiện tại (hồi đó ≠ bây giờ)

Không dùng khi:

  • Kể một sự việc xảy ra chỉ một lần
  • Kể sự việc không có yếu tố cảm xúc hồi tưởng

4. Ví dụ

  1. 若い時は夜遅くまで起きていたものだ。
    → Hồi trẻ tôi hay thức khuya.
  2. 子どものころ、よくこの川で泳いだものだ。
    → Hồi nhỏ tôi hay bơi ở con sông này.
  3. 昔は家族みんなで夕食を食べたものだ。
    → Ngày xưa cả gia đình thường ăn tối cùng nhau.
  4. あの頃はお金がなくても幸せだったものだ。
    → Thời đó dù không có tiền nhưng vẫn thấy hạnh phúc.
  5. 若い時は失敗を恐れずに挑戦したものだ。
    → Hồi trẻ tôi thường không sợ thất bại mà thử thách bản thân.
  6. 昔はよく手紙を書いたものだ。
    → Ngày xưa người ta thường hay viết thư.
  7. 小学生のとき、毎朝早く起きたものだ。
    → Hồi tiểu học tôi thường dậy rất sớm mỗi sáng.
  8. あの店にはよく通ったものだ。
    → Tôi đã từng thường xuyên ghé cửa hàng đó.
  9. 昔はこの町もにぎやかだったものだ。
    → Ngày xưa thị trấn này cũng nhộn nhịp lắm.
  10. 若いころは将来のことを深く考えなかったものだ。
    → Hồi trẻ tôi chưa từng suy nghĩ nhiều về tương lai.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] ~ものだ / ~もんだ: (Tôi nhớ đã) Thường hay…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog