1. Cấu trúc
| Cách dùng | Cấu trúc |
|---|---|
| Động từ thể た | Vた + きり / Vた + きりだ |
| Danh từ | N + きり / N + っきり |
きり thường đi với:
- っきり (thân mật hơn)
- きりだ (hình thức trang trọng hơn)
2. Ý nghĩa
Chỉ có / chỉ từ… đến nay vẫn (chưa thay đổi)
→ Nhấn mạnh rằng kể từ một sự việc, không có gì thay đổi hoặc chỉ có một việc duy nhất.
Mang nghĩa:
- Chỉ một lần, một việc
- Suốt từ khi đó đến giờ vẫn…
- Không còn gì khác ngoài…
3. Cách dùng
(1) Chỉ một lần / một lần duy nhất
Cấu trúc: Vた + きり
Nhấn mạnh hành động chỉ xảy ra một lần và sau đó không lặp lại. Mang sắc thái đáng tiếc / dừng lại tại đó
Ví dụ:
- 卒業してきり、彼に会っていない。
→ Từ khi tốt nghiệp, tôi chưa gặp anh ấy lần nào.
(2) Chỉ có ~ là…
Dùng với danh từ để nói chỉ có… / chỉ riêng…
Ví dụ:
- 彼っきり来なかった。
→ Chỉ có anh ấy là không đến.
4. Ví dụ
- 卒業してきり、友達と連絡していない。
→ Từ khi tốt nghiệp đến giờ tôi không liên lạc với bạn bè. - 一度会ったきり、二度と会っていない。
→ Chỉ gặp một lần rồi, không gặp lần nào nữa. - 彼女は電話してきり、返事がない。
→ Cô ấy chỉ gọi điện rồi không trả lời nữa. - あの日言ったきり、彼は何も言わなかった。
→ Ngày hôm đó nói rồi, anh ấy không nói gì thêm. - 彼っきり来なかった。
→ Chỉ mình anh ấy là không đến. - 子どもたちは家を出てきり戻ってこない。
→ Đứa trẻ rời khỏi nhà rồi chưa bao giờ quay lại. - 映画を見たきり、その話題は出なかった。
→ Xem xong phim rồi, chủ đề đó không được nhắc đến nữa. - 朝ごはんを食べたきり何も食べていない。
→ Từ khi ăn sáng đến giờ tôi không ăn gì nữa. - 旅行から帰ってきり、休みも取っていない。
→ Từ khi về từ chuyến du lịch, tôi chưa nghỉ ngơi gì cả. - 残ったのは私一人きりだった。
→ Chỉ còn mình tôi ở lại.