[Ngữ pháp N3] Cách dùng~ほど / ~くらい(~ぐらい)

1. Tổng Quan

~ほど~くらい(~ぐらい) đều mang nghĩa “khoảng / tầm / mức độ”, dùng để:

  • Chỉ khoảng thời gian, số lượng
  • Diễn tả mức độ
  • So sánh càng… càng… (chỉ với ~ほど)
  • Biểu thị mức tối thiểu / xem nhẹ (chỉ với ~くらい)

Điểm chung: Đều đứng sau danh từ chỉ số lượng / thời gian

Điểm khác:

  • ~ほど trang trọng hơn ~くらい
  • Có những cách dùng chỉ dùng được với một trong hai

2. Những trường hợp dùng được cả ~ほど và ~くらい

(1) Chỉ khoảng thời gian/ số lượng

Ví dụ:

  • 毎日、日本語を3時間くらい(ほど)勉強しています。
    → Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật khoảng 3 tiếng.

Lưu ý:

  • ~ほど lịch sự, dùng trong văn viết nhiều hơn
  • ~くらい phổ biến trong văn nói

(2) Chỉ mốc thời gian cụ thể

Với ~くらい, thường thêm

Ví dụ:

  • 朝8時くらいに起きました。
    → Tôi dậy khoảng 8 giờ sáng.

~ほど ít dùng trong trường hợp này.

(3) Diễn tả mức độ

Ví dụ:

  • 死ぬほど(くらい)痛かった。
    → Đau gần chết.

3. Những trường hợp chỉ dùng được với~くらい

(1) 同じくらい:tương tự / gần như nhau

Ví dụ:

  • 東京と大阪は同じくらい便利です。
    → Tokyo và Osaka tiện lợi gần như nhau.

(2) Biểu thị mức tối thiểu/ xem nhẹ/ mỉa mai

Thường mang sắc thái đánh giá nhẹ, khinh thường

Ví dụ:

  • ひらがなくらい読めるでしょう?
    → Hiragana ít nhất cũng đọc được chứ?

(3) Dùng để đưa ra yêu cầu tối thiểu

Ví dụ:

  • せめてチョコくらい買ってきて。
    → Ít nhất thì cũng mua một thanh sô-cô-la đi.

4. Những trường hợp chỉ dùng được với ~ほど

(1) Mẫu câu ~ば~ほど:càng… càng…

Ví dụ:

  • 聞けば聞くほど、この曲が好きになる。
    Càng nghe càng thích bài hát này.

(2) Dạng rút gọn: Danh từ/ Tính từ + ほど

Ví dụ:

  • 家から近いほど便利です。
    Càng gần nhà càng tiện.

(3) Mẫu ~ほど~ない

Nghĩa: “không đến mức…”

Ví dụ:

  • 忙しいほど大変ではない。
    → Không bận đến mức vất vả vậy đâu.

5. Ví dụ

  1. 日本に来て、1年くらい経ちました。
    → Tôi đến Nhật khoảng 1 năm rồi.
  2. 昨日は7時間ほど寝ました。
    → Hôm qua tôi ngủ khoảng 7 tiếng.
  3. 泣きたいくらい疲れた。
    → Mệt đến mức muốn khóc.
  4. 子供でも分かるくらい簡単です。
    → Dễ đến mức trẻ con cũng hiểu.
  5. 考えれば考えるほど分からなくなる。
    Càng nghĩ càng thấy không hiểu.
  6. このかばんは雑誌ほどの大きさです。
    → Cái cặp này cỡ quyển tạp chí.
  7. 今は忙しいけど、死ぬほどではない。
    → Bây giờ bận nhưng chưa đến mức khổ sở.
  8. 5分くらい待ってください。
    → Vui lòng đợi khoảng 5 phút.
  9. 日本語は勉強すればするほど面白くなる。
    Càng học tiếng Nhật càng thấy thú vị.