[Ngữ Pháp N3] つまり: Tức là… / Nói cách khác… / Tóm lại…

1. Cấu trúc

① 文 +、つまり + 文  
② 文 + つまり + 文
③ A は B のことです。つまり ~

つまり đứng ở giữa câu hoặc cuối vế câu trước để diễn đạt lại theo cách ngắn gọn, chính xác hơn.

2. Ý nghĩa

つまり dùng để:

  • Diễn đạt lại một nội dung vừa nói với cách dễ hiểu hơn
  • Tóm tắt, kết luận nội dung phía trước
  • Chỉ ra mối quan hệ tương đương hoặc điểm trọng tâm của một vấn đề

Nghĩa tiếng Việt:

  • Tức là…
  • Hay nói cách khác…
  • Tóm lại là…

3. Cách dùng

A. Diễn đạt lại bằng cách khác cho dễ hiểu

Khi bạn muốn nói cùng một nội dung nhưng bằng cách diễn đạt khác:

例:
学生が増えた。つまり教室が足りなくなった。
Số học sinh tăng. Nói cách khác là thiếu lớp học.

B. Tóm tắt nội dung vừa trước

Khi muốn kết luận ngắn gọn phần trước:

例:
計画は失敗だ。つまりやり直さなければならない。
Kế hoạch thất bại. Tóm lại là phải làm lại.

C. Nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả – tương đương

Khi hai ý là đúng bằng nhau:

例:
彼は医者だ。つまり人の命を救う人だ。
Anh ấy là bác sĩ. Tức là người cứu sống mọi người.

4. Ví dụ

この映画は難しい。つまり深い意味がある。
Bộ phim này khó hiểu. Nói cách khác là có ý nghĩa sâu sắc.

テストの点が高い。つまりよく勉強した。
Điểm thi cao. Tức là đã học kỹ.

話が長すぎる。つまり要点がまとまっていない。
Câu chuyện quá dài. Nói cách khác là không có trọng tâm.

電車が遅れた。つまり会議に遅刻した。
Tàu đến muộn. Tóm lại là đến họp trễ.

仕事が終わらない。つまり明日も残業だ。
Công việc chưa xong. Nghĩa là ngày mai cũng phải làm thêm.

彼は日本語が上手だ。つまり日本で長く暮らした。
Anh ấy giỏi tiếng Nhật. Tức là đã sống lâu ở Nhật.

その店は人気がある。つまりサービスが良い。
Cửa hàng đó nổi tiếng. Nói cách khác dịch vụ rất tốt.

交通事故が増えた。つまり安全対策が必要だ。
Tai nạn giao thông tăng. Tóm lại là cần biện pháp an toàn.

彼女は優勝した。つまり一番だった。
Cô ấy vô địch. Tức là đứng nhất.

電気が消えた。つまり停電だ。
Điện đã tắt. Nói cách khác là mất điện.